Hướng dẫn sử dụng của Samsung SyncMaster 943SN

(1)
  • Số lượng trang: 46
  • Loại tập tin: PDF

LCD-Monitor

Chassis : LS19MYN
Model :
943NW / 943NWX

SERVICE

Manual

TFT-LCD Monitor Contens
943NW / 943NWX
Refer to the service manual in the GSPN (see the rear cover) for the more information.
1. Precautions
2. Product specications
3. Disassembly and Reassembl
e
4. Troubleshootin
g
5. Exploded View & Part Lis
t
6. Wiring Diagra
m
7. Schematic Diagra
m

Bạn có câu hỏi nào về Samsung SyncMaster 943SN không?

Số câu hỏi: 0

Đơn giản chỉ cần đặt câu hỏi của bạn về Samsung SyncMaster 943SN cho các chủ sở hữu sản phẩm khác tại đây. Mô tả rõ ràng và chi tiết về vấn đề và thắc mắc của bạn. Bạn mô tả vấn đề và thắc mắc của bạn càng chi tiết thì các chủ sở hữu khác của Samsung SyncMaster 943SN sẽ trả lời càng chính xác.

Xem hướng dẫn sử dụng của Samsung SyncMaster 943SN miễn phí tại đây. Bạn đã đọc hướng dẫn sử dụng nhưng nó có giải đáp được thắc mắc của bạn không? Hãy gửi câu hỏi của bạn trên trang này cho các chủ sở hữu của Samsung SyncMaster 943SN khác. Đặt câu hỏi của bạn tại đây

Thông số kỹ thuật sản phẩm

Video và trò chơi trở nên sống động hơn mà không bị giật hình hoặc mờ hơn để chơi chân thực hơn với thời gian phản hồi t...
Chung
Thương hiệu Samsung
Mẫu SyncMaster 943SN
Sản phẩm Màn hình
2002210700006, 8808993022595, 8808993407613
Ngôn ngữ Anh
Loại tập tin PDF
Màn hình
Thời gian đáp ứng 5 ms
Độ sáng màn hình (quy chuẩn) 250 cd/m²
Tỷ lệ tương phản (điển hình) 1000:1
Kích thước màn hình 18.5 "
Góc nhìn: Ngang: 170 °
Góc nhìn: Dọc: 160 °
Đồng bộ hóa H/V riêng biệt
Đồng bộ hóa hỗn hợp
Đồng bộ hóa trên màu xanh lá cây (SOG)
Không gian màu RGB sRGB
Tỷ lệ phản chiếu (động) 15000:1
Độ phân giải màn hình 1360 x 768 pixels
Kiểu HD Không hỗ trợ
Các đặc điểm khác
Màn hình hiển thị LCD
Tích hợp thiết bị bắt sóng tivi Không
Chức năng bảo vệ TCO'03
Thủ công
Cổng giao tiếp
Số lượng cổng VGA (D-Sub) 1
Đa phương tiện
Gắn kèm (các) loa Không
Máy ảnh đi kèm Không
Hiệu suất
Hỗ trợ hệ điều hành Mac
Thiết kế
Màu sắc sản phẩm Màu đen
Tuân thủ các tiêu chuẩn công nghiệp DDC 2B
Định vị thị trường -
Trọng lượng & Kích thước
Độ sâu (không có giá đỡ) 64 mm
Chiều cao (không có giá đỡ) 283.5 mm
Chiều rộng (không có giá đỡ) 443 mm
Khối lượng (không có giá đỡ) 3650 g
Chiều sâu (với giá đỡ) 185 mm
Chiều cao (với giá đỡ) 354.6 mm
Chiều rộng (với giá đỡ) 443 mm
Công thái học
Khe cắm khóa cáp Không
Cắm vào và chạy (Plug and play)
Tương thích với hệ thống giá gắn trên tường VESA 75 x 75 mm
Chỉ thị điốt phát quang (LED) Chế độ chờ
Thông số đóng gói
Chiều sâu của kiện hàng 361 mm
Chiều cao của kiện hàng 131 mm
Chiều rộng của kiện hàng 516 mm
Hướng dẫn khởi động nhanh
Điện
Tiêu thụ năng lượng (chế độ chờ) 1 W
Tiêu thụ năng lượng 20 W
hiển thị thêm

Các câu hỏi thường gặp

Dưới đây, bạn sẽ tìm thấy những câu hỏi thường gặp nhất về Samsung SyncMaster 943SN.

Câu hỏi của bạn không có trong danh sách? Đặt câu hỏi của bạn tại đây