Hướng dẫn sử dụng của Samsung SyncMaster F2080

(1)
  • Số lượng trang: 44
  • Loại tập tin: PDF
SyncMaster F2080,F2380

LCD Monitor

User Manual

Bạn có câu hỏi nào về Samsung SyncMaster F2080 không?

Số câu hỏi: 0

Đơn giản chỉ cần đặt câu hỏi của bạn về Samsung SyncMaster F2080 cho các chủ sở hữu sản phẩm khác tại đây. Mô tả rõ ràng và chi tiết về vấn đề và thắc mắc của bạn. Bạn mô tả vấn đề và thắc mắc của bạn càng chi tiết thì các chủ sở hữu khác của Samsung SyncMaster F2080 sẽ trả lời càng chính xác.

Thông số kỹ thuật sản phẩm

Chi tiết sống động từ thực tế ở bất kỳ vị trí nào với màu sắc nhất quán và độ rõ nét của hình ảnh được duy trì trên một ...
Chi tiết sống động từ thực tế ở bất kỳ vị trí nào với màu sắc nhất quán và độ rõ nét của hình ảnh được duy trì trên một ...
Chung
Thương hiệu Samsung
Mẫu SyncMaster F2080
Sản phẩm Màn hình
8808993380862
Ngôn ngữ Anh
Loại tập tin PDF
Màn hình
Thời gian đáp ứng 8 ms
Độ sáng màn hình (quy chuẩn) 250 cd/m²
Tỷ lệ tương phản (điển hình) 3000:1
Kích thước màn hình 20 "
Khoảng cách giữa hai điểm ảnh 0.277 x 0.277 mm
Phạm vi quét ngang 31 - 71 kHz
Phạm vi quét dọc 56 - 75 Hz
Góc nhìn: Ngang: 178 °
Góc nhìn: Dọc: 178 °
Tỉ lệ màn hình 16:9
Không gian màu RGB sRGB
Tỷ lệ phản chiếu (động) 150000:1
Độ phân giải màn hình 1600 x 900 pixels
Tỉ lệ khung hình thực 16:9
Các đặc điểm khác
Màn hình hiển thị LCD
Tích hợp thiết bị bắt sóng tivi Không
Kích thước khi đóng gói (Rộng x Dày x Cao) 550 x 177 x 366 mm
Cổng giao tiếp
Số lượng cổng VGA (D-Sub) 1
Số lượng các cổng DVI-D 2
HDCP
Số lượng các cổng DVI-I 0
Số cổng USB Type-A kết nối với thiết bị ngoại vi 0
Đa phương tiện
Gắn kèm (các) loa Không
Máy ảnh đi kèm Không
Thiết kế
Màu sắc sản phẩm Màu đen
Tuân thủ các tiêu chuẩn công nghiệp DDC 2B
Chứng nhận TÜV GS,\nCE,\nISO 13406/2,\nTCO 5.0
Định vị thị trường -
Trọng lượng & Kích thước
Độ sâu (không có giá đỡ) 61.6 mm
Chiều cao (không có giá đỡ) 288.9 mm
Chiều rộng (không có giá đỡ) 474.1 mm
Khối lượng (không có giá đỡ) 5500 g
Chiều rộng (với giá đỡ) 474.1 mm
Chiều sâu (với giá đỡ) 197 mm
Chiều cao (với giá đỡ) 357.6 mm
Công thái học
Cắm vào và chạy (Plug and play)
Tương thích với hệ thống giá gắn trên tường VESA 100 x 100,200 x 100 mm
Chỉ thị điốt phát quang (LED) Chế độ chờ
Điện
Tiêu thụ năng lượng (chế độ chờ) 1 W
Tiêu thụ năng lượng 40 W
Thông số đóng gói
Trọng lượng thùng hàng 6800 g
hiển thị thêm

Các câu hỏi thường gặp

Dưới đây, bạn sẽ tìm thấy những câu hỏi thường gặp nhất về Samsung SyncMaster F2080.

Câu hỏi của bạn không có trong danh sách? Đặt câu hỏi của bạn tại đây