Hướng dẫn sử dụng của Samsung SyncMaster MD46B

Trên trang này, bạn tìm hướng dẫn sử dụng của Samsung SyncMaster MD46B. Vui lòng đọc kỹ hướng dẫn trong hướng dẫn vận hành này trước khi sử dụng sản phẩm. Nếu bạn có bất kỳ thắc mắc nào về của bạn mà không có trong hướng dẫn sử dụng, vui lòng chia sẻ câu hỏi của bạn trong phần khắc phục sự cố ở phía dưới của trang này.

Thương hiệu
Samsung
Mẫu
SyncMaster MD46B
Sản phẩm
8806071866611
Ngôn ngữ
Phổ Cập
Loại tập tin
PDF
Website
http://www.samsung.com/

Bạn có câu hỏi nào về Samsung SyncMaster MD46B không?

Nếu bạn có thắc mắc về Samsung SyncMaster MD46B, đừng ngại hỏi. Hãy mô tả rõ ràng vấn đề của bạn. Nhờ đó, những người dùng khác có thể cung cấp cho bạn câu trả lời chính xác.

Mua các sản phẩm liên quan:

Thông số kỹ thuật sản phẩm

Màn hình
Kích thước màn hình   46 2016-02-10 17:20:30 0000-00-00 00:00:00 20894 17 31 kg 2016-02-10 17:20:30 0000-00-00 00:00:00 20895 18 31 MHz 2016-02-10 17:20:30 0000-00-00 00:00:00 20896 19 31 MB 2016-02-10 17:20:30 0000-00-00 00:00:00 20897 20 31 GB 2016-02-10 17:20:30 0000-00-00 00
Thời gian đáp ứng   8
Độ sáng màn hình   350
Độ phân giải màn hình   1920 x 1080 pixels
Kích thước màn hình (theo hệ mét) 116.84
Tỷ lệ tương phản (điển hình)   5000:1
Tỷ lệ phản chiếu (động) 100000:1
Góc nhìn: Ngang: 178
Góc nhìn: Dọc: 178
Số màu sắc của màn hình 16.78 triệu màu
Khoảng cách giữa hai điểm ảnh   0.17675 x 0.53025
Kiểu HD Full HD
Độ phân giải đồ họa được hỗ trợ 1920 x 1080 (HD 1080)
Các đặc điểm khác
Màn hình hiển thị   LED
Tỉ lệ màn hình -
Màn hình: Ngang 1018.08
Màn hình: Dọc 572.67
Tần số theo chiều ngang kỹ thuật số 30 - 81
Tần số theo chiều đứng kỹ thuật số 48 - 75
Hỗ trợ 3D no
Số lượng cổng USB 2.0   -
Đầu ra tai nghe 1
Đầu vào dòng điện xoay chiều (AC) yes
Điều chỉnh độ cao no
Công suất tiêu thụ (tối đa) 136
Máy ảnh đi kèm no
Khe cắm khóa cáp no
Tuân thủ EPEAT -
Độ an toàn   UL60950, EN60950CB, IEC60950 / EN60950EK, K60950 CCC, GB8898PSB, IEC60950, EN55022 NOM, NOM-001-SCFI-1993IRAM
Hiệu suất
HDCP   -
Tích hợp thiết bị bắt sóng tivi no
Cổng giao tiếp
Số lượng các cổng DVI-D 1
Số lượng các cổng DVI-I 0
Số lượng cổng HDMI 1
Thành phần video (YPbPr/YCbCr) vào 1
Kết nối mạng Ethernet / LAN yes
Cổng Ethernet LAN (RJ-45) 1
Âm thanh
Gắn kèm (các) loa -
Hệ thống máy tính
Hệ thống máy tính -
Thiết kế
Giá treo VESA yes
Tương thích với hệ thống giá gắn trên tường VESA 400 x 400
Màu sắc sản phẩm Màu đen
Thiết kế Màn hình chỉ dẫn kỹ thuật số
Điện
Điện áp AC đầu vào 100 - 240
Tần số AC đầu vào 50 - 60
Tiêu thụ năng lượng (chế độ chờ) 1
Tiêu thụ năng lượng   94
Năng lượng tiêu thụ hàng năm -
Lớp hiệu quả năng lượng -
Trọng lượng & Kích thước
Chiều rộng 1057
Độ dày 94.9
Chiều cao   615.8
Trọng lượng   12200
Điều kiện hoạt động
Nhiệt độ cho phép khi vận hành (T-T) 0 - 40
Độ ẩm tương đối để vận hành (H-H) 10 - 80 phần trăm
Thông số đóng gói
Chiều rộng của kiện hàng 1154
Chiều sâu của kiện hàng 165
Chiều cao của kiện hàng 723
Trọng lượng thùng hàng 14700
Nội dung đóng gói
Điều khiển từ xa của thiết bị cầm tay (handheld)   yes
Kèm dây cáp AC, VGA
Hướng dẫn khởi động nhanh yes
Chứng nhận
Chứng nhận Energy Star yes
Chứng nhận FCC, C-Tick
- Standard design