Hướng dẫn sử dụng của Samsung UE75H6400AW

(2)
  • E-MANUAL
    Благодарим ви, че закупихте този продукт на
    Samsung. За да получите пълно обслужване, р
    егистрирайте продукта на
    www.samsung.com/register
    Модел______________ Сериен №.______________

Bạn có câu hỏi nào về Samsung UE75H6400AW không?

Số câu hỏi: 0

Đơn giản chỉ cần đặt câu hỏi của bạn về Samsung UE75H6400AW cho các chủ sở hữu sản phẩm khác tại đây. Mô tả rõ ràng và chi tiết về vấn đề và thắc mắc của bạn. Bạn mô tả vấn đề và thắc mắc của bạn càng chi tiết thì các chủ sở hữu khác của Samsung UE75H6400AW sẽ trả lời càng chính xác.

Xem hướng dẫn sử dụng của Samsung UE75H6400AW miễn phí tại đây. Bạn đã đọc hướng dẫn sử dụng nhưng nó có giải đáp được thắc mắc của bạn không? Hãy gửi câu hỏi của bạn trên trang này cho các chủ sở hữu của Samsung UE75H6400AW khác. Đặt câu hỏi của bạn tại đây

Thông số kỹ thuật sản phẩm

Công nghệ màn hình cảm ứng trực quan cho phép bạn điều khiển PC của mình ngay từ màn hình. Và độ phân giải 1980 x 1200 s...
Hãy chuẩn bị cho hình ảnh rực rỡ và hình ảnh sắc nét với chất lượng khó quên của màn hình FHD tuyệt đẹp này.
Không cần phải mua loa ngoài để có âm thanh tuyệt vời. Với loa tích hợp, màn hình này sẵn sàng hoạt động sau khi bạn kết...
Trải nghiệm giải trí gấp đôi với hình ảnh mượt mà trong hình ảnh và tận dụng tối đa những gì mà màn hình của bạn có thể ...
Màn hình được trang bị giá treo VESA tiêu chuẩn để trưng bày trên tường hoặc tay xoay.
Sự thuận tiện trong lòng bàn tay với điều khiển từ xa giúp bạn điều khiển màn hình dễ dàng hơn bao giờ hết.
Chung
Thương hiệu Samsung
Mẫu UE75H6400AW
Sản phẩm TiVi LED
8806086041232, 8806086045308
Ngôn ngữ -
Loại tập tin PDF
Màn hình
Kích thước màn hình 75 "
Kiểu HD Full HD
Độ phân giải màn hình 1920 x 1080 pixels
Độ phân giải đồ họa được hỗ trợ 1920 x 1080 (HD 1080)
Hỗ trợ các chế độ video 1080p
Độ sáng màn hình - cd/m²
Thời gian đáp ứng - ms
Loại đèn nền LED -
Công nghệ chuyển động CMR (Clear Motion Rate) 400
Kích thước màn hình (theo hệ mét) 189 cm
Hình dạng màn hình Phẳng
Tần số quét thật 60 Hz
Các đặc điểm khác
Hỗ trợ 3D
Công nghệ 3D được hỗ trợ Samsung 3D HyperReal Engine
Bộ chuyển đổi 2D-3D
Gắn kèm (các) loa
Kiểm soát chuyển động Không
Nhận dạng gương mặt Không
Máy ảnh đi kèm Không
Khớp xoay
Năng lượng tiêu thụ hàng năm 172 kWh
A+
Bao gồm pin
Đi kèm kính 3D
Số lượng kính 3D 2
Bộ chuyển kênh TV
Loại bộ điều chỉnh Analog & số
Hệ thống định dạng tín hiệu analog -
Hệ thống định dạng tín hiệu số DVB-C,DVB-T
Ti vi thông minh
TV Thông minh
Tivi internet -
Định thời gian
Âm thanh
Số lượng loa 2
Công suất định mức RMS 10 W
Gắn kèm loa siêu trầm Không
Điều chỉnh âm lượng tự động
Công nghệ giải mã âm thanh Dolby MS10,Dolby Digital DTS
Bộ giải mã âm thanh gắn liền Dolby Digital
Cổng giao tiếp
Số lượng cổng HDMI 4
Đầu vào máy tính (D-Sub) Không
Phiên bản HDMI 1.4
Mobile High-Definition Link (MHL) Không
Cổng DVI Không
Số lượng các cổng DVI-D 0
Số lượng cổng USB 2.0 3
Số lượng cổng USB 3.2 Gen 1 (3.1 Gen 1)Type-A 0
Thành phần video (YPbPr/YCbCr) vào 1
Đầu vào video bản tổng hợp 1
Cổng quang âm thanh kỹ thuật số 1
Số lượng cổng SCART 1
Số lượng cổng RF 1
Cổng Ethernet LAN (RJ-45) 1
Giao diện thông thường
Khe cắm CI+ Không
S-Video vào 0
Kiểm soát Thiết bị điện Người dùng (CEC) Anynet+
Xuất từ xa (IR) 1
Đầu ra tai nghe 1
hệ thống mạng
Kết nối mạng Ethernet / LAN
Wi-Fi
Công nghệ Wi-Fi Direct
Tính năng quản lý
Hướng dẫn chương trình điện tử (EPG)
Hiển thị trên màn hình (OSD)
Số ngôn ngữ OSD 27
Ảnh trong Ảnh
Hẹn giờ ngủ
Hẹn giờ Bật/Tắt
Tự động tắt máy
Kiểm soát giọng nói
Hiệu suất
Làm tối cục bộ Không
Chức năng teletext
Công nghệ xử lý hình ảnh Samsung Wide Color Enhancer
Công nghệ BD Wise
Ghi âm USB
Chế độ chơi
Thiết kế
Màu sắc sản phẩm Màu đen
Giá treo VESA
Công tắc bật/tắt -
Tương thích với hệ thống giá gắn trên tường VESA 400 x 400 mm
Điện
Công suất tiêu thụ (tối đa) 290 W
Tiêu thụ năng lượng (chế độ chờ) 0.3 W
Tiêu thụ năng lượng 124 W
Tiêu thụ năng lượng (Tiết kiệm Năng lượng) 53 W
Điện áp AC đầu vào 220 - 240 V
Tần số AC đầu vào 50 - 60 Hz
Trọng lượng & Kích thước
Chiều rộng (không có giá đỡ) 1465.4 mm
Độ sâu (không có giá đỡ) 56.2 mm
Chiều cao (không có giá đỡ) 845.3 mm
Khối lượng (không có giá đỡ) 25100 g
Chiều rộng (với giá đỡ) 1465.4 mm
Chiều sâu (với giá đỡ) 377 mm
Chiều cao (với giá đỡ) 927.8 mm
Trọng lượng (với bệ đỡ) 28700 g
Thông số đóng gói
Chiều rộng của kiện hàng 1833 mm
Chiều sâu của kiện hàng 180 mm
Chiều cao của kiện hàng 954 mm
Trọng lượng thùng hàng 35600 g
Điều khiển từ xa của thiết bị cầm tay (handheld)
Bộ gắn khung
Thủ công