Hướng dẫn sử dụng của Sennheiser IE 500 PRO

Xem hướng dẫn sử dụng của Sennheiser IE 500 PRO miễn phí tại đây. Bạn đã đọc hướng dẫn sử dụng nhưng nó có giải đáp được thắc mắc của bạn không? Hãy gửi câu hỏi của bạn trên trang này cho các chủ sở hữu của Sennheiser IE 500 PRO khác.

IE 400 PRO
IE 500 PRO
Quick Guide | Kurzanleitung | Guide rapide | Guida rapida | Guía de inicio rápido |
Guia rápido | Beknopte handleiding | Krótka instrukcja obsługi | Snabbguide | Kort
vejledning | Pikaohje | Γρήγορος οδηγός | Kısa Kılavuz | Краткая инструкция | 快速 指南 |
快速使用指南 | クイックガイド | 요약 설명서|
Sennheiser electronic GmbH & Co. KG
Am Labor 1, 30900 Wedemark, Germany, www.sennheiser.com
Printed in Germany, Publ. 11/19, 578646/A03
In the box Wearing the earphones
Attention !
Foam adapters 6.3 mm
Silicone adapters
Cleaning tool
Case
L
M
S
Safety
Guide
Quick
Guide
L M S
Left
Right
X

Bạn có câu hỏi nào về Sennheiser IE 500 PRO không?

Đơn giản chỉ cần đặt câu hỏi của bạn về Sennheiser IE 500 PRO cho các chủ sở hữu sản phẩm khác tại đây. Mô tả rõ ràng và chi tiết về vấn đề và thắc mắc của bạn. Bạn mô tả vấn đề và thắc mắc của bạn càng chi tiết thì các chủ sở hữu khác của Sennheiser IE 500 PRO sẽ trả lời càng chính xác.

Thông số kỹ thuật sản phẩm

Thương hiệu Sennheiser
Mẫu IE 500 PRO
Sản phẩm Tai nghe
0615104304550, 4044155227314
Ngôn ngữ Trung Quốc, Tiếng Việt
Nhóm sản phẩm Tai nghe
Loại tập tin PDF
- Intraaural
- 6 - 20000
- 16
- 0.08
- 7
- -
- 126
- Có dây
-
-
- -
-
-
-
- Kiểu nhét tai (In-ear)
- Black, White
-
-
- -
- -5 - 50
- 0 - 95
- -20 - 70
- -
- 3 cỡ nút silicone tai nghe
-
- 6.3 mm
-
- Dynamic
- Tai nghe
-
Tai nghe
Trở kháng 16
Đơn vị ổ đĩa 7
THD, độ méo hài hòa tổng thể 0.08phần trăm
Loại trình điều khiển Dynamic
Mức áp suất âm thanh (tối đa) 126
Tần số tai nghe 6 - 20000
Nối tai Intraaural
Điều kiện hoạt động
Độ ẩm tương đối để vận hành (H-H) 0 - 95phần trăm
Nhiệt độ cho phép khi vận hành (T-T) -5 - 50
Nhiệt độ lưu trữ (T-T) -20 - 70
Nội dung đóng gói
Hướng dẫn khởi động nhanh
Bộ chuyển đổi âm thanh đi kèm 6.3 mm
Hộp đựng
Phụ kiện đi kèm 3 cỡ nút silicone tai nghe
Cổng giao tiếp
Công nghệ kết nối Có dây
Jack cắm 3.5 mm
Jack cắm 2.5 mm
Kết nối USB
Bluetooth
Kết nối tần số vô tuyến (RF)
Hiệu suất
Màu sắc sản phẩm Black, White
Điều âm
Phong cách đeo Kiểu nhét tai (In-ear)
Sản Phẩm Tai nghe
Trọng lượng & Kích thước
Chiều cao -
Chiều rộng -
Độ dày -
Các đặc điểm khác
Nước xuất xứ Tiếng Đức
Các số liệu kích thước
Chiều cao hộp các tông chính 260
Chiều rộng hộp các tông chính 282
Trọng lượng hộp ngoài 3662
Chiều dài thùng cạc tông chính 350
Số lượng trong mỗi thùng cạc tông chính 10
Chiều rộng thùng cạc tông vận chuyển 327
Thông số đóng gói
Chiều sâu của kiện hàng 222
Chiều cao của kiện hàng 62
Chiều rộng của kiện hàng 126