Hướng dẫn sử dụng của Sennheiser MKH 800 TWIN

(1)
  • Sennheiser electronic GmbH & Co. KG
    Am Labor 1, 30900 Wedemark, Germany
    www.sennheiser.com
    Printed in Germany, Publ. 10/20, 583948/A02
    MKH 800 TWIN
    Quick Guide
    Kurzanleitung
    Guide de démarrage rapide
    Guida rapida
    Instrucciones resumidas
    Instruções resumidas
    Beknopte gebruiksaanwijzing
    Krótka instrukcja obsługi
    Snabbguide
    Kort vejledning
    Pikaohje
    Γρήγορος οδηγός
    Kısa Kılavuz
    Краткая инструкция
    快速指南
    快速使用指南
    ックイド
    퀵 가이드
    Overview
    Setup
    In the box
    Cleaning
    Safety
    Guide
    Quick
    Guide
    Sound inlet basket
    LED Front (blue)
    LED Rear (red)
    XLR-5 connector
    AC 20 adaptor cable
    MZW 80-ANT*
    *optional accessory
    1
    2
    3
    4
    5
    1
    3
    4
    5
    2

Bạn có câu hỏi nào về Sennheiser MKH 800 TWIN không?

Số câu hỏi: 0

Đơn giản chỉ cần đặt câu hỏi của bạn về Sennheiser MKH 800 TWIN cho các chủ sở hữu sản phẩm khác tại đây. Mô tả rõ ràng và chi tiết về vấn đề và thắc mắc của bạn. Bạn mô tả vấn đề và thắc mắc của bạn càng chi tiết thì các chủ sở hữu khác của Sennheiser MKH 800 TWIN sẽ trả lời càng chính xác.

Xem hướng dẫn sử dụng của Sennheiser MKH 800 TWIN miễn phí tại đây. Bạn đã đọc hướng dẫn sử dụng nhưng nó có giải đáp được thắc mắc của bạn không? Hãy gửi câu hỏi của bạn trên trang này cho các chủ sở hữu của Sennheiser MKH 800 TWIN khác. Đặt câu hỏi của bạn tại đây

Thông số kỹ thuật sản phẩm

Chung
Thương hiệu Sennheiser
Mẫu MKH 800 TWIN
Sản phẩm Microphone
Ngôn ngữ Vietnamees, Deens, Engels, Japans, Roemeens, Chinees
Loại tập tin PDF
Micrô
Trở kháng đầu vào của micrô 100 Ω
Độ nhạy micrô -28 dB
Tần số micrô 30 - 50000 Hz
Chế độ vận hành microphone omni-directional, cardioid, figure-of-eight
Kiểu điều khiển micrô Cardioid
Kiểu/Loại Microphone phòng thu
Ngưỡng áp suất âm thanh tối đa (1kHz) 134 dB
122 dB
114 dB
Trở kháng đầu cuối tối thiểu 2000 Ω
Độ nhạy (1kHz) 40
Cổng giao tiếp
Công nghệ kết nối Có dây
Giao diện của thiết bị XLR-5
Điện
Tiêu thụ điện 6.2 mA
Điện áp vận hành 48 V
Trọng lượng & Kích thước
Đường kính 27 mm
Chiều cao 136 mm
Khối lượng microphone 172 g
Chiều rộng - mm
Độ dày - mm
Hiệu suất
Màu sắc sản phẩm Màu niken
Nước xuất xứ Tiếng Đức
Nội dung đóng gói
Hộp đựng
Số lượng các sản phẩm bao gồm 1 pc(s)
Các số liệu kích thước
Chiều cao hộp các tông chính 388 mm
Chiều rộng hộp các tông chính 294 mm
Trọng lượng hộp ngoài 8437 g
Chiều dài thùng cạc tông chính 354 mm
Số lượng trong mỗi thùng cạc tông chính 5 pc(s)
Chiều rộng thùng cạc tông vận chuyển 1584 g
Số lượng mỗi thùng cạc tông vận chuyển 1 pc(s)
Thông số đóng gói
Chiều sâu của kiện hàng 352 mm
Chiều cao của kiện hàng 80 mm
Chiều rộng của kiện hàng 158 mm