Hướng dẫn sử dụng của Sharkoon RGB LIT 100

(1)

Bạn có câu hỏi nào về Sharkoon RGB LIT 100 không?

Số câu hỏi: 0

Đơn giản chỉ cần đặt câu hỏi của bạn về Sharkoon RGB LIT 100 cho các chủ sở hữu sản phẩm khác tại đây. Mô tả rõ ràng và chi tiết về vấn đề và thắc mắc của bạn. Bạn mô tả vấn đề và thắc mắc của bạn càng chi tiết thì các chủ sở hữu khác của Sharkoon RGB LIT 100 sẽ trả lời càng chính xác.

Xem hướng dẫn sử dụng của Sharkoon RGB LIT 100 miễn phí tại đây. Bạn đã đọc hướng dẫn sử dụng nhưng nó có giải đáp được thắc mắc của bạn không? Hãy gửi câu hỏi của bạn trên trang này cho các chủ sở hữu của Sharkoon RGB LIT 100 khác. Đặt câu hỏi của bạn tại đây

Thông số kỹ thuật sản phẩm

Chung
Thương hiệu Sharkoon
Mẫu RGB LIT 100
Sản phẩm Case máy tính
4044951028153
Ngôn ngữ -
Loại tập tin PDF
Thiết kế
Hệ số hình dạng Midi Tower
Kiểu/Loại Máy tính cá nhân
Chất liệu -
Màu sắc sản phẩm Màu đen
Các hệ số hình dạng của bo mạch chủ được hỗ trợ ATX, Micro ATX, Mini-ITX
Số lượng khe 5.25” 2
Số lượng khe 2.5” 6
Số lượng khe 5.25” 0
Nút tái thiết lập
Nút ấn mở/tắt
Quản lý cáp được cải thiện
Cửa sổ bên
Kính cường lực
Sự rọi sáng
Màu của cường độ ánh sáng Đỏ/Xanh lá cây/Xanh da trời
Số lượng khe cắm mở rộng 7
Chiều cao tản nhiệt CPU tối đa 157
Chiều dài card đồ họa tối đa 350
Chiều dài bộ nguồn PSU tối đa 215
Vị trí chiếu sáng Case fans, Front
Dung lượng
Kích cỡ ổ đĩa cứng được hỗ trợ 2.5, 3.5 2016-02-10 17:20:30 0000-00-00 00:00:00 20894 17 31 kg 2016-02-10 17:20:30 0000-00-00 00:00:00 20895 18 31 MHz 2016-02-10 17:20:30 0000-00-00 00:00:00 20896 19 31 MB 2016-02-10 17:20:30 0000-00-00 00:00:00 20897 20 31 GB 2016-02-10 17:20:30 0000-00-00 00
Hệ thống làm mát
Khả năng làm mát chất lỏng
Các quạt phía trước được lắp đặt 1x 120 mm
Số quạt phía trước tối đa 2
Đường kính quạt phía trước được hỗ trợ 120
Đường kính quạt phía sau được hỗ trợ 120
Số quạt phía sau tối đa 1
Quạt phía sau được lắp đặt 1x 120 mm
Số quạt phía trên tối đa 2
Đường kính quạt phía trên được hỗ trợ 120, 140
Cổng giao tiếp
Số lượng cổng USB 3.2 Gen 1 (3.1 Gen 1)Type-A 2
Số lượng cổng USB 2.0 1
Số lượng cổng USB 3.2 Gen 2 (3.1 Gen 2)Type-C 0
Ngõ vào audio
Ngõ ra audio
Các đặc điểm khác
Thủ công
Nguồn điện cung cấp
Đi kèm nguồn cung cấp điện
Trọng lượng & Kích thước
Chiều rộng 206
Độ dày 436
Chiều cao 481
Trọng lượng 6700

hướngdẫnsửdụng.vn

Tìm hướng dẫn sử dụng? hướngdẫnsửdụng.vn đảm bảo là bạn sẽ tìm thấy hướng dẫn sử dụng ngay lập tức. Cơ sở dữ liệu của chúng tôi chứa nhiều hơn 1 triệu hướng dẫn sử dụng định dạng PDF của trên 10.000 nhãn hiệu. Chúng tôi thêm các hướng dẫn sử dụng mới nhất mỗi ngày để bạn luôn tìm thấy sản phẩm mà bạn đang tìm kiếm. Rất đơn giản: chỉ cần nhập tên nhãn hiệu và loại sản phẩm vào thanh tìm kiếm là bạn có thể xem hướng dẫn sử dụng trực tuyến miễn phí ngay lập tức.

hướngdẫnsửdụng.vn

© Bản quyền thuộc về 2020 hướngdẫnsửdụng.vn.