Hướng dẫn sử dụng của Siemens iQ300 KG39NXB4B

Trên trang này, bạn tìm hướng dẫn sử dụng của Siemens iQ300 KG39NXB4B. Vui lòng đọc kỹ hướng dẫn trong hướng dẫn vận hành này trước khi sử dụng sản phẩm. Nếu bạn có bất kỳ thắc mắc nào về của bạn mà không có trong hướng dẫn sử dụng, vui lòng chia sẻ câu hỏi của bạn trong phần khắc phục sự cố ở phía dưới của trang này.

Thương hiệu
Siemens
Mẫu
iQ300 KG39NXB4B
Sản phẩm
4242003784754
Ngôn ngữ
Thụy Điển, Người Hy Lạp, Tiếng Việt
Loại tập tin
PDF
Website
http://www.siemens.com/entry/cc/en/
HQ ,QVWUXFWLRQIRU8VH 
UX ΒηFμS\δπβωιRχδFιε\DμDπββ  
NN ЋθεήΪηνΰєηϐηήίέϐηТλЌΪνευЌ  
)ULGJHIUHH]HU
ΟθεθήβεφηθζθκθαβεφηΪωδθζΫβηΪπβω
ΛΪεЌυηήΪμνΰфηίζТαήΪμν
ЌТκΪζήΪλμυκυενυ
.*1

Bạn có câu hỏi nào về Siemens iQ300 KG39NXB4B không?

Nếu bạn có thắc mắc về Siemens iQ300 KG39NXB4B, đừng ngại hỏi. Hãy mô tả rõ ràng vấn đề của bạn. Nhờ đó, những người dùng khác có thể cung cấp cho bạn câu trả lời chính xác.

Mua các sản phẩm liên quan:

Thông số kỹ thuật sản phẩm

Điện
Lớp hiệu quả năng lượng A+++
Nguồn điện Chạy bằng điện
Năng lượng tiêu thụ hàng năm 182
Tải kết nối 100
Dòng điện 10
Điện áp AC đầu vào 220 - 240
Tần số AC đầu vào 50
Tủ lạnh
Dung lượng thực của tủ lạnh 279
Giá để chai yes
Đèn trong tủ lạnh yes
Loại đèn LED
Không Đóng băng (ngăn lạnh) yes
Hệ thống Đa Dòng khí (ngăn lạnh) yes
Tủ lạnh số lượng kệ đỡ 5
Cửa ngăn lạnh 4
Khoang để trứng yes
Số lượng ngăn để rau quả 3
Chức năng Siêu Mát yes
Tự rã băng (ngăn lạnh) yes
Dung lượng gộp của tủ lạnh 290
Tủ đông
Vị trí bộ phận làm lạnh Đặt dưới
Dung lượng thực của tủ đông 87
Thời gian lưu trữ khi mất điện 16
Xếp hạng sao 4*
Dung lượng đông   14
Không Đóng băng (ngăn đá) yes
Khay làm đá viên yes
Tủ đông số lượng kệ đỡ 3
Tự rã băng (ngăn đá) yes
Dung lượng gộp của tủ đông 110
Chức năng đông nhanh   yes
Hiệu suất
Mức độ ồn 36
Nhiệt độ vận hành tối thiểu 10
Nhiệt độ vận hành tối đa 43
Loại khí hậu SN-T
Tổng dung lượng thực 366
Lọc không khí yes
Tổng dung lượng gộp 400
Thiết kế
Chứng nhận CE, VDE
Thiết kế hộp Đứng
Bản lề cửa Bên phải
Các cửa thuận nghịch yes
Số lượng máy nén 1
Màu sắc sản phẩm Màu đen
Màn hình tích hợp yes
Loại màn hình LED
Kiểu kiểm soát Cảm ứng
Chất liệu của kệ Thủy tinh
Trọng lượng & Kích thước
Chiều cao   2030
Chiều rộng 600
Độ dày 660
Trọng lượng   88000
Công thái học
Chiều dài dây 2.4
Chuông báo cửa mở yes
Báo thức nhiệt độ yes
Bánh xe răng xích yes
Chân đế điều chỉnh được yes
Fresh zone
Ngăn đựng đồ tươi yes