Hướng dẫn sử dụng của Siemens iQ300 LB55564SD

Xem hướng dẫn sử dụng của Siemens iQ300 LB55564SD miễn phí tại đây. Bạn đã đọc hướng dẫn sử dụng nhưng nó có giải đáp được thắc mắc của bạn không? Hãy gửi câu hỏi của bạn trên trang này cho các chủ sở hữu của Siemens iQ300 LB55564SD khác.

½Ñ

t
a@
ºË½ X
Æhºx½@Ñ½x
ºË½ x
Æhºx½Ñhhax
!DÔÆÆ @ @½h˽hhÆ
ºËx½ x
Æhºx½@Ñ½x

Bạn có câu hỏi nào về Siemens iQ300 LB55564SD không?

Đơn giản chỉ cần đặt câu hỏi của bạn về Siemens iQ300 LB55564SD cho các chủ sở hữu sản phẩm khác tại đây. Mô tả rõ ràng và chi tiết về vấn đề và thắc mắc của bạn. Bạn mô tả vấn đề và thắc mắc của bạn càng chi tiết thì các chủ sở hữu khác của Siemens iQ300 LB55564SD sẽ trả lời càng chính xác.

Thông số kỹ thuật sản phẩm

Thương hiệu Siemens
Mẫu iQ300 LB55564SD
Sản phẩm Máy hút mùi
4242003654613
Ngôn ngữ Người Pháp, Tiếng Việt
Nhóm sản phẩm Các máy hút mùi
Loại tập tin PDF
Hiệu suất
Công suất chiết tối đa 650
Kiểu chiết Hút qua ống dẫn/Quay vòng
Mức độ ồn 59
Số lượng tốc độ 3
Tốc độ cao
Khoảng cách tối thiểu với bếp điện 650
Khoảng cách tố thiểu với bếp gas 650
Xếp loại hiệu quả thủy động lực học D
Xếp loại hiệu quả chiếu sáng F
Xếp loại hiệu quả lọc dầu mỡ B
Công suất tuần hoàn tối đa 320
Thiết kế
Kiểu/Loại Âm tủ
Màu sắc sản phẩm Bằng kim loại
Số bóng đèn 2
Loại bóng đèn Halogen
Đường kính ống nối thải 150
Số lượng động cơ môtơ 2
Công suất đèn 20
Các sản phẩm tương thích CE, VDE
Màn hình tích hợp
Chiều dài dây 1.3
Lọc
Kiểu lọc mỡ Nhôm
Bộ lọc chống thấm của máy rửa bát
Trọng lượng & Kích thước
Chiều rộng 530
Độ dày 380
Chiều cao -
Chiều rộng khoang lắp đặt 500
Chiều sâu khoang lắp đặt 350
Chiều cao khoang lắp đặt 255
Trọng lượng 8000
Điện
Năng lượng tiêu thụ hàng năm 111.4
Tải kết nối 240
Công suất động cơ 200
Điện áp AC đầu vào 220 - 240
Tần số AC đầu vào 50
Lớp hiệu quả năng lượng D
Dòng điện 10