Hướng dẫn sử dụng của Siemens iQ300 LB75564CH

Xem hướng dẫn sử dụng của Siemens iQ300 LB75564CH miễn phí tại đây. Bạn đã đọc hướng dẫn sử dụng nhưng nó có giải đáp được thắc mắc của bạn không? Hãy gửi câu hỏi của bạn trên trang này cho các chủ sở hữu của Siemens iQ300 LB75564CH khác.

ah
h

Æ
£Æ
hPº@ËX½ Ëa ½ÆºËÖ £hº ·Ë½
#Æ@xh@Òh½Ëx h ·½Æ@@Æh
&£hº@Æx @a ½ÆºËXXh½ ah ˽
½Æ@@Æ ½ÆºËXÆ½ Ô Æ@h
$ÆXh ah Æ@xh ½ÆºËZ¢h½ ah 2hºÑZ
a·ËÆ½@Æ h ah #Æ@xh
hPºË½ h
Æ@xh@@ÒÖx

Bạn có câu hỏi nào về Siemens iQ300 LB75564CH không?

Đơn giản chỉ cần đặt câu hỏi của bạn về Siemens iQ300 LB75564CH cho các chủ sở hữu sản phẩm khác tại đây. Mô tả rõ ràng và chi tiết về vấn đề và thắc mắc của bạn. Bạn mô tả vấn đề và thắc mắc của bạn càng chi tiết thì các chủ sở hữu khác của Siemens iQ300 LB75564CH sẽ trả lời càng chính xác.

Thông số kỹ thuật sản phẩm

Thương hiệu Siemens
Mẫu iQ300 LB75564CH
Sản phẩm Máy hút mùi
4242003273463
Ngôn ngữ Người Pháp, Tiếng Việt
Nhóm sản phẩm Các máy hút mùi
Loại tập tin PDF
Điện
Lớp hiệu quả năng lượng D
Năng lượng tiêu thụ hàng năm 108
Tải kết nối 240
Tần số AC đầu vào 50
Điện áp AC đầu vào 220-240
Công suất động cơ 200
Hiệu suất
Xếp loại hiệu quả thủy động lực học D
Xếp loại hiệu quả chiếu sáng E
Xếp loại hiệu quả lọc dầu mỡ B
Kiểu chiết Hút qua ống dẫn/Quay vòng
Công suất chiết tối đa 640
Số lượng tốc độ 3
Tốc độ cao
Mức độ ồn 59
Mức ồn (tốc độ cao) 59
Mức ồn (tốc độ thấp) 42
Độ ồn (tốc độ cao) 69
Công suất tuần hoàn tối đa 320
Khoảng cách tối thiểu với bếp điện 650
Khoảng cách tố thiểu với bếp gas 650
Thiết kế
Loại bóng đèn Halogen
Số bóng đèn 2
Công suất đèn 40
Độ rọi sáng 345
Đường kính ống nối thải 150
Kiểu/Loại Âm tủ
Màu sắc sản phẩm Metallic, Silver
Chiều dài dây 1.3
Màn hình tích hợp -
Chứng nhận CE, VDE
Kiểu kiểm soát Tay gạt
Vị trí xả Trên cùng
Trọng lượng & Kích thước
Chiều rộng 750
Độ dày 380
Chiều cao -
Chiều rộng khoang lắp đặt 700
Chiều sâu khoang lắp đặt 350
Chiều cao khoang lắp đặt 255
Lọc
Kiểu lọc mỡ Nhôm