Hướng dẫn sử dụng của Siemens iQ500 KG39NAB4B

Xem hướng dẫn sử dụng của Siemens iQ500 KG39NAB4B miễn phí tại đây. Bạn đã đọc hướng dẫn sử dụng nhưng nó có giải đáp được thắc mắc của bạn không? Hãy gửi câu hỏi của bạn trên trang này cho các chủ sở hữu của Siemens iQ500 KG39NAB4B khác.

HQ ,QVWUXFWLRQIRU8VH
UX ΒηFμS\δπβωιRχδFιε\DμDπββ
NN ЋθεήΪηνΰєηϐηήίέϐηТλЌΪνευЌ
)ULGJHIUHH]HU
ΟθεθήβεφηθζθκθαβεφηΪωδθζΫβηΪπβω
ΛΪεЌυηήΪμνΰфηίζТαήΪμνЌТκΪζήΪλμυκυενυ
.*1
siemens-home.bsh-group.com/welcome

Bạn có câu hỏi nào về Siemens iQ500 KG39NAB4B không?

Đơn giản chỉ cần đặt câu hỏi của bạn về Siemens iQ500 KG39NAB4B cho các chủ sở hữu sản phẩm khác tại đây. Mô tả rõ ràng và chi tiết về vấn đề và thắc mắc của bạn. Bạn mô tả vấn đề và thắc mắc của bạn càng chi tiết thì các chủ sở hữu khác của Siemens iQ500 KG39NAB4B sẽ trả lời càng chính xác.

Thông số kỹ thuật sản phẩm

Thương hiệu Siemens
Mẫu iQ500 KG39NAB4B
Sản phẩm Tủ lạnh
4242003784778
Ngôn ngữ Người Hy Lạp, Tiếng Việt
Nhóm sản phẩm Các tủ lạnh
Loại tập tin PDF
Điện
Lớp hiệu quả năng lượng A+++
Tải kết nối 100
Dòng điện 10
Điện áp AC đầu vào 220 - 240
Tần số AC đầu vào 50
Nguồn điện Chạy bằng điện
Năng lượng tiêu thụ hàng năm 182
Tủ lạnh
Dung lượng thực của tủ lạnh 279
Giá để chai
Khoang để trứng
Đèn trong tủ lạnh
Loại đèn LED
Không Đóng băng (ngăn lạnh)
Chức năng Siêu Mát
Hệ thống Đa Dòng khí (ngăn lạnh)
Tủ lạnh số lượng kệ đỡ 5
Số lượng ngăn để rau quả 2
Cửa ngăn lạnh 4
Tự rã băng (ngăn lạnh)
Dung lượng gộp của tủ lạnh 290
Tủ đông
Dung lượng thực của tủ đông 87
Vị trí bộ phận làm lạnh Đặt dưới
Thời gian lưu trữ khi mất điện 16
Dung lượng đông 14
Khay làm đá viên
Không Đóng băng (ngăn đá)
Tủ đông số lượng kệ đỡ 3
Xếp hạng sao 4*
Tự rã băng (ngăn đá)
Dung lượng gộp của tủ đông 110
Chức năng đông nhanh
Hiệu suất
Mức độ ồn 36
Loại khí hậu SN-T
Nhiệt độ vận hành tối thiểu 10
Nhiệt độ vận hành tối đa 43
Tổng dung lượng thực 366
Tổng dung lượng gộp 400
Thiết kế
Góc mở (độ) -
Vị trí đặt thiết bị Đặt riêng
Màu sắc sản phẩm Màu đen
Chứng nhận CE, VDE
Bản lề cửa Bên phải
Các cửa thuận nghịch
Số lượng máy nén 1
Màn hình tích hợp
Kiểu kiểm soát Cảm ứng
Loại màn hình LCD
Chất liệu của kệ Thủy tinh
Trọng lượng & Kích thước
Chiều cao 2030
Độ dày 660
Chiều rộng 600
Trọng lượng 86000
Công thái học
Chiều dài dây 2.4
Chuông báo cửa mở
Chân đế điều chỉnh được
Báo thức nhiệt độ
Bánh xe răng xích
Fresh zone
Ngăn đựng đồ tươi
Dung tích thật ngăn đựng đồ tươi 21