Hướng dẫn sử dụng của Siemens iQ500 KG39NAX3A

Xem hướng dẫn sử dụng của Siemens iQ500 KG39NAX3A miễn phí tại đây. Bạn đã đọc hướng dẫn sử dụng nhưng nó có giải đáp được thắc mắc của bạn không? Hãy gửi câu hỏi của bạn trên trang này cho các chủ sở hữu của Siemens iQ500 KG39NAX3A khác.

HQ ,QVWUXFWLRQIRU8VH
UX ΒηFμS\δπβωιRχδFιε\DμDπββ
NN ЋθεήΪηνΰєηϐηήίέϐηТλЌΪνευЌ
)ULGJHIUHH]HU
ΟθεθήβεφηθζθκθαβεφηΪωδθζΫβηΪπβω
ΛΪεЌυηήΪμνΰфηίζТαήΪμνЌТκΪζήΪλμυκυενυ
.*1
siemens-home.bsh-group.com/welcome

Bạn có câu hỏi nào về Siemens iQ500 KG39NAX3A không?

Đơn giản chỉ cần đặt câu hỏi của bạn về Siemens iQ500 KG39NAX3A cho các chủ sở hữu sản phẩm khác tại đây. Mô tả rõ ràng và chi tiết về vấn đề và thắc mắc của bạn. Bạn mô tả vấn đề và thắc mắc của bạn càng chi tiết thì các chủ sở hữu khác của Siemens iQ500 KG39NAX3A sẽ trả lời càng chính xác.

Thông số kỹ thuật sản phẩm

Thương hiệu Siemens
Mẫu iQ500 KG39NAX3A
Sản phẩm Tủ lạnh
4242003809969
Ngôn ngữ Người Hy Lạp, Tiếng Việt
Nhóm sản phẩm Các tủ lạnh
Loại tập tin PDF
Tủ đông
Xếp hạng sao 4*
Không Đóng băng (ngăn đá)
Vị trí bộ phận làm lạnh Đặt dưới
Dung lượng thực của tủ đông 87
Dung lượng gộp của tủ đông -
Dung lượng đông 14
Tủ đông số lượng kệ đỡ 3
Thời gian lưu trữ khi mất điện 16
Khay làm đá viên
Tự rã băng (ngăn đá)
Chức năng đông nhanh
Fresh zone
Ngăn đựng đồ tươi
Dung tích thật ngăn đựng đồ tươi 21
Điện
Lớp hiệu quả năng lượng A++
Nguồn điện Chạy bằng điện
Tải kết nối 100
Năng lượng tiêu thụ hàng năm 273
Điện áp AC đầu vào 220 - 240
Dòng điện 10
Tần số AC đầu vào 50
Hiệu suất
Tổng dung lượng thực 366
Tổng dung lượng gộp -
Loại khí hậu SN-T
Mức độ ồn 39
Lọc không khí
Thiết kế
Chứng nhận CE, VDE
Chống vân tay
Màn hình tích hợp
Loại màn hình LCD
Màu sắc sản phẩm Black, Stainless steel
Bản lề cửa Bên phải
Các cửa thuận nghịch
Kiểu kiểm soát Nút bấm
Vật liệu vỏ bọc Gang
Chất liệu của kệ Thủy tinh
Tủ lạnh
Dung lượng thực của tủ lạnh 279
Dung lượng gộp của tủ lạnh -
Không Đóng băng (ngăn lạnh)
Đèn trong tủ lạnh
Loại đèn LED
Hệ thống Đa Dòng khí (ngăn lạnh)
Tủ lạnh số lượng kệ đỡ 5
Số lượng khay có thể tháo rời 3
Số lượng ngăn để rau quả 1
Cửa ngăn lạnh 4
Khoang để trứng
Giá để chai
Chức năng Siêu Mát
Công thái học
Chuông báo cửa mở
Báo thức nhiệt độ
Chiều dài dây 2.4
Chân đế điều chỉnh được
Trọng lượng & Kích thước
Chiều rộng 600
Độ dày 660
Chiều cao 2030
Trọng lượng 85000