Hướng dẫn sử dụng của Siemens iQ700 KI87FPD30H

Xem hướng dẫn sử dụng của Siemens iQ700 KI87FPD30H miễn phí tại đây. Bạn đã đọc hướng dẫn sử dụng nhưng nó có giải đáp được thắc mắc của bạn không? Hãy gửi câu hỏi của bạn trên trang này cho các chủ sở hữu của Siemens iQ700 KI87FPD30H khác.

GH *HEUDXFKVDQOHLWXQJ 
HQ 8VHUPDQXDO 
IU 1RWLFHGXWLOLVDWLRQ 
LW ,VWUX]LRQLSHUO·XVR 
QO *HEUXLNVDDQZLM]LQJ 
.KOXQG*HIULHUNRPELQDWLRQ
)ULGJHIUHH]HU
5pIULJpUDWHXU &RQJpODWHXUFRPELQp
&RPELQD]LRQHIULJRULIHUR FRQJHODWRUH
.RHOGLHSYULHVFRPELQDWLH
.,) .,)

Bạn có câu hỏi nào về Siemens iQ700 KI87FPD30H không?

Đơn giản chỉ cần đặt câu hỏi của bạn về Siemens iQ700 KI87FPD30H cho các chủ sở hữu sản phẩm khác tại đây. Mô tả rõ ràng và chi tiết về vấn đề và thắc mắc của bạn. Bạn mô tả vấn đề và thắc mắc của bạn càng chi tiết thì các chủ sở hữu khác của Siemens iQ700 KI87FPD30H sẽ trả lời càng chính xác.

Thông số kỹ thuật sản phẩm

Thương hiệu Siemens
Mẫu iQ700 KI87FPD30H
Sản phẩm Tủ lạnh
4242003829073
Ngôn ngữ Tiếng Việt
Nhóm sản phẩm Các tủ lạnh
Loại tập tin PDF
Điện
Lớp hiệu quả năng lượng A++
Năng lượng tiêu thụ hàng năm 226
Tải kết nối 90
Nguồn điện Chạy bằng điện
Dòng điện 10
Tần số AC đầu vào 50
Điện áp AC đầu vào 220 - 240
Hiệu suất
Mức độ ồn 34
Loại khí hậu SN-ST
Chức năng hiển thị ngày lễ
Tổng dung lượng thực 238
Thiết kế
Màn hình tích hợp
Chất liệu của kệ Thủy tinh
Bản lề cửa Bên phải
Các cửa thuận nghịch
Màu sắc sản phẩm -
Chứng nhận CE
Công thái học
Chuông báo cửa mở
Chiều dài dây 2.3
Báo thức nhiệt độ
Tủ lạnh
Chức năng Siêu Mát
Đèn trong tủ lạnh
Loại đèn LED
Dung lượng thực của tủ lạnh 176
Tủ lạnh số lượng kệ đỡ 4
Số lượng khay có thể tháo rời 3
Số lượng ngăn để rau quả 2
Cửa ngăn lạnh 3
Khoang để trứng
Không Đóng băng (ngăn lạnh)
Tự rã băng (ngăn lạnh)
Hệ thống Đa Dòng khí (ngăn lạnh) -
Fresh zone
Ngăn đựng đồ tươi
Dung tích thật ngăn đựng đồ tươi 56
Tủ đông
Vị trí bộ phận làm lạnh Đặt dưới
Dung lượng thực của tủ đông 62
Tủ đông số lượng kệ đỡ 2
Xếp hạng sao 4*
Dung lượng đông 8
Thời gian lưu trữ khi mất điện 26
Khay làm đá viên
Tự rã băng (ngăn đá)
Không Đóng băng (ngăn đá)
Chức năng đông nhanh
Trọng lượng & Kích thước
Chiều cao khoang lắp đặt 1775
Chiều rộng khoang lắp đặt 560
Chiều sâu khoang lắp đặt 550
Chiều cao 1722
Độ dày 545
Chiều rộng 558
Trọng lượng 68951