Hướng dẫn sử dụng của Siemens KG36NAI45

Trên trang này, bạn tìm hướng dẫn sử dụng của Siemens KG36NAI45. Vui lòng đọc kỹ hướng dẫn trong hướng dẫn vận hành này trước khi sử dụng sản phẩm. Nếu bạn có bất kỳ thắc mắc nào về của bạn mà không có trong hướng dẫn sử dụng, vui lòng chia sẻ câu hỏi của bạn trong phần khắc phục sự cố ở phía dưới của trang này.

Thương hiệu
Siemens
Mẫu
KG36NAI45
Sản phẩm
4242003724583
Ngôn ngữ
Thụy Điển, Người Hy Lạp, Tiếng Việt
Loại tập tin
PDF
Website
http://www.siemens.com/entry/cc/en/
HQ ,QVWUXFWLRQIRU8VH 
UX ΒηFμS\δπβωιRχδFιε\DμDπββ  
NN ЋθεήΪηνΰєηϐηήίέϐηТλЌΪνευЌ  
)ULGJHIUHH]HU
ΟθεθήβεφηθζθκθαβεφηΪωδθζΫβηΪπβω
ΛΪεЌυηήΪμνΰфηίζТαήΪμνЌТκΪζήΪλμυκυενυ
.*1

Bạn có câu hỏi nào về Siemens KG36NAI45 không?

Nếu bạn có thắc mắc về Siemens KG36NAI45, đừng ngại hỏi. Hãy mô tả rõ ràng vấn đề của bạn. Nhờ đó, những người dùng khác có thể cung cấp cho bạn câu trả lời chính xác.

Mua các sản phẩm liên quan:

Thông số kỹ thuật sản phẩm

Thiết kế
Thiết kế hộp Đứng
Màu sắc sản phẩm Thép không gỉ
Bản lề cửa Bên phải
Các cửa thuận nghịch yes
Màn hình tích hợp yes
Loại màn hình LCD
Số lượng máy nén 1
Góc mở (độ) 90
Hiệu suất
Tổng dung lượng thực 324
Loại khí hậu SN-T
Mức độ ồn 36
Tổng dung lượng gộp 357
Tủ lạnh
Dung lượng thực của tủ lạnh 237
Đèn trong tủ lạnh yes
Không Đóng băng (ngăn lạnh) yes
Tủ lạnh số lượng kệ đỡ 4
Loại đèn LED
Hệ thống Đa Dòng khí (ngăn lạnh) yes
Số lượng ngăn để rau quả 2
Khoang để trứng yes
Cửa ngăn lạnh 3
Tự rã băng (ngăn lạnh) yes
Giá để chai yes
Chức năng Siêu Mát yes
Dung lượng gộp của tủ lạnh 247
Tủ đông
Vị trí bộ phận làm lạnh Đặt dưới
Dung lượng thực của tủ đông 87
Không Đóng băng (ngăn đá) yes
Xếp hạng sao 4*
Thời gian lưu trữ khi mất điện 16
Dung lượng đông   14
Dung lượng gộp của tủ đông 110
Tủ đông số lượng kệ đỡ 3
Đèn trong tủ lạnh no
Tự rã băng (ngăn đá) yes
Trọng lượng & Kích thước
Chiều rộng 600
Độ dày 660
Chiều cao   1860
Trọng lượng   88000
Fresh zone
Ngăn đựng đồ tươi yes
Điện
Lớp hiệu quả năng lượng A+++
Nguồn điện Chạy bằng điện
Tải kết nối 100
Dòng điện 10
Tần số AC đầu vào 50
Điện áp AC đầu vào 220 - 240
Năng lượng tiêu thụ hàng năm 173
Công thái học
Chuông báo cửa mở yes
Chân đế điều chỉnh được yes
Bánh xe răng xích yes
Báo thức nhiệt độ yes
Chiều dài dây 2.4