Hướng dẫn sử dụng của Siemens KG36NXL45

Xem hướng dẫn sử dụng của Siemens KG36NXL45 miễn phí tại đây. Bạn đã đọc hướng dẫn sử dụng nhưng nó có giải đáp được thắc mắc của bạn không? Hãy gửi câu hỏi của bạn trên trang này cho các chủ sở hữu của Siemens KG36NXL45 khác.

HQ ,QVWUXFWLRQIRU8VH 
UX ΒηFμS\δπβωιRχδFιε\DμDπββ  
NN ЋθεήΪηνΰєηϐηήίέϐηТλЌΪνευЌ  
)ULGJHIUHH]HU
ΟθεθήβεφηθζθκθαβεφηΪωδθζΫβηΪπβω
ΛΪεЌυηήΪμνΰфηίζТαήΪμν
ЌТκΪζήΪλμυκυενυ
.*1

Bạn có câu hỏi nào về Siemens KG36NXL45 không?

Đơn giản chỉ cần đặt câu hỏi của bạn về Siemens KG36NXL45 cho các chủ sở hữu sản phẩm khác tại đây. Mô tả rõ ràng và chi tiết về vấn đề và thắc mắc của bạn. Bạn mô tả vấn đề và thắc mắc của bạn càng chi tiết thì các chủ sở hữu khác của Siemens KG36NXL45 sẽ trả lời càng chính xác.

Thông số kỹ thuật sản phẩm

Thương hiệu Siemens
Mẫu KG36NXL45
Sản phẩm Tủ lạnh
[]
Ngôn ngữ Thụy Điển, Người Hy Lạp, Tiếng Việt
Nhóm sản phẩm Các tủ lạnh
Loại tập tin PDF
Tủ lạnh
Dung lượng thực của tủ lạnh 237
Dung lượng gộp của tủ lạnh -
Đèn trong tủ lạnh
Loại đèn LED
Không Đóng băng (ngăn lạnh)
Tự rã băng (ngăn lạnh)
Hệ thống Đa Dòng khí (ngăn lạnh)
Tủ lạnh số lượng kệ đỡ 4
Khoang để trứng
Cửa ngăn lạnh 3
Giá để chai
Nhiệt độ tủ lạnh 10 - 43
Chức năng làm ẩm
Chức năng Siêu Mát
Số lượng ngăn để rau quả 1
Fresh zone
Ngăn đựng đồ tươi
Dung tích thật ngăn đựng đồ tươi 24
Tủ đông
Dung lượng thực của tủ đông 87
Dung lượng gộp của tủ đông -
Dung lượng đông 14
Thời gian lưu trữ khi mất điện 16
Xếp hạng sao 4*
Không Đóng băng (ngăn đá)
Tự rã băng (ngăn đá)
Hệ thống Đa Dòng khí (ngăn đá)
Tủ đông số lượng kệ đỡ 3
Vị trí bộ phận làm lạnh Đặt dưới
Khay làm đá viên
Chức năng đông nhanh
Thiết kế
Màu sắc sản phẩm Thép không gỉ
Bản lề cửa Bên phải
Các cửa thuận nghịch
Màn hình tích hợp
Loại màn hình LED
Chất liệu của kệ Thủy tinh
Số lượng máy nén 1
Khả năng cài đặt sẵn
Kiểu kiểm soát Nút bấm
Hiệu suất
Tổng dung lượng thực 324
Tổng dung lượng gộp -
Loại khí hậu SN-T
Mức độ ồn 36
Nhiệt độ vận hành tối thiểu 10
Nhiệt độ vận hành tối đa 43
Lọc không khí
Điện
Tải kết nối 100
Năng lượng tiêu thụ hàng năm 173
Điện áp AC đầu vào 220 - 240
Tần số AC đầu vào 50
Lớp hiệu quả năng lượng A+++
Dòng điện 10
Nguồn điện Chạy bằng điện
Trọng lượng & Kích thước
Trọng lượng 77000
Độ dày 660
Chiều cao 1860
Chiều rộng 600
Công thái học
Chiều dài dây 2.4
Chuông báo cửa mở
Chân đế điều chỉnh được
Báo thức nhiệt độ