Hướng dẫn sử dụng của Siemens KG39NXI46

Xem hướng dẫn sử dụng của Siemens KG39NXI46 miễn phí tại đây. Bạn đã đọc hướng dẫn sử dụng nhưng nó có giải đáp được thắc mắc của bạn không? Hãy gửi câu hỏi của bạn trên trang này cho các chủ sở hữu của Siemens KG39NXI46 khác.

HQ ,QVWUXFWLRQIRU8VH 
UX ΒηFμS\δπβωιRχδFιε\DμDπββ  
NN ЋθεήΪηνΰєηϐηήίέϐηТλЌΪνευЌ  
)ULGJHIUHH]HU
ΟθεθήβεφηθζθκθαβεφηΪωδθζΫβηΪπβω
ΛΪεЌυηήΪμνΰфηίζТαήΪμν
ЌТκΪζήΪλμυκυενυ
.*1

Bạn có câu hỏi nào về Siemens KG39NXI46 không?

Đơn giản chỉ cần đặt câu hỏi của bạn về Siemens KG39NXI46 cho các chủ sở hữu sản phẩm khác tại đây. Mô tả rõ ràng và chi tiết về vấn đề và thắc mắc của bạn. Bạn mô tả vấn đề và thắc mắc của bạn càng chi tiết thì các chủ sở hữu khác của Siemens KG39NXI46 sẽ trả lời càng chính xác.

Thông số kỹ thuật sản phẩm

Thương hiệu Siemens
Mẫu KG39NXI46
Sản phẩm Tủ lạnh
4242003724361
Ngôn ngữ Thụy Điển, Người Hy Lạp, Tiếng Việt
Nhóm sản phẩm Các tủ lạnh
Loại tập tin PDF
Điện
Lớp hiệu quả năng lượng A+++
Năng lượng tiêu thụ hàng năm 182
Tải kết nối 100
Điện áp AC đầu vào 220 - 240
Tần số AC đầu vào 50
Nguồn điện Chạy bằng điện
Dòng điện 10
Hiệu suất
Tổng dung lượng thực 366
Mức độ ồn 36
Lọc không khí
Lỗ thông gió
Loại khí hậu SN-T
Tổng dung lượng gộp 400
Chức năng hiển thị ngày lễ
Tủ lạnh
Dung lượng thực của tủ lạnh 279
Hệ thống Đa Dòng khí (ngăn lạnh)
Tủ lạnh số lượng kệ đỡ 5
Cửa ngăn lạnh 4
Chức năng Siêu Mát
Dung lượng gộp của tủ lạnh 290
Đèn trong tủ lạnh
Loại đèn LED
Không Đóng băng (ngăn lạnh)
Giá để chai
Nhiệt độ tủ lạnh 2 - 6
Số lượng ngăn để rau quả 1
Số lượng khay có thể tháo rời 4
Khoang để trứng
Giá đựng hộp đồ hộp
Tủ đông
Vị trí bộ phận làm lạnh Đặt dưới
Dung lượng thực của tủ đông 87
Dung lượng đông 14
Thời gian lưu trữ khi mất điện 16
Hệ thống Đa Dòng khí (ngăn đá)
Xếp hạng sao 4*
Không Đóng băng (ngăn đá)
Dung lượng gộp của tủ đông -
Tủ đông số lượng kệ đỡ 3
Thiết kế
Bản lề cửa Bên phải
Màu sắc sản phẩm Metallic, Silver, Stainless steel
Các cửa thuận nghịch
Màn hình tích hợp
Chất liệu của kệ Thủy tinh
Loại màn hình LED
Góc mở (độ) 180
Chức năng khóa an toàn cho trẻ em
Kiểu kiểm soát Cảm ứng
Khả năng cài đặt sẵn
Vật liệu vỏ bọc Thép không gỉ
Chống vân tay
Trọng lượng & Kích thước
Chiều cao 2030
Chiều rộng 600
Độ dày 660
Trọng lượng 90000
Chiều sâu với cửa mở 1210
Độ rộng khi cửa mở 640
Độ cao cánh tủ không có tay cầm 660
Công thái học
Chiều dài dây 2.4
Chuông báo cửa mở
Báo thức nhiệt độ
Bánh xe răng xích
Hệ thống tự động đóng cửa tủ lạnh
Đường ống dẫn nước rã đông
Fresh zone
Ngăn đựng đồ tươi
Ngăn ở giữa
Khoang giữa
Các đặc điểm khác
Giá để rượu 1