Hướng dẫn sử dụng của Siemens KG56NVI30N

Xem hướng dẫn sử dụng của Siemens KG56NVI30N miễn phí tại đây. Bạn đã đọc hướng dẫn sử dụng nhưng nó có giải đáp được thắc mắc của bạn không? Hãy gửi câu hỏi của bạn trên trang này cho các chủ sở hữu của Siemens KG56NVI30N khác.

HQ ,QVWUXFWLRQIRU8VH 
UX ΒηFμS\δπβωιRχδFιε\DμDπββ  
NN ЋθεήΪηνΰєηϐηήίέϐηТλЌΪνευЌ  
)ULGJHIUHH]HU
ΟθεθήβεφηθζθκθαβεφηΪωδθζΫβηΪπβω
ΛΪεЌυηήΪμνΰфηίζТαήΪμν
ЌТκΪζήΪλμυκυενυ
.*1

Bạn có câu hỏi nào về Siemens KG56NVI30N không?

Đơn giản chỉ cần đặt câu hỏi của bạn về Siemens KG56NVI30N cho các chủ sở hữu sản phẩm khác tại đây. Mô tả rõ ràng và chi tiết về vấn đề và thắc mắc của bạn. Bạn mô tả vấn đề và thắc mắc của bạn càng chi tiết thì các chủ sở hữu khác của Siemens KG56NVI30N sẽ trả lời càng chính xác.

Thông số kỹ thuật sản phẩm

Thương hiệu Siemens
Mẫu KG56NVI30N
Sản phẩm Tủ lạnh
4242003814734
Ngôn ngữ Thụy Điển, Người Hy Lạp, Tiếng Việt
Nhóm sản phẩm Các tủ lạnh
Loại tập tin PDF
Thiết kế
Màu sắc sản phẩm Bạc
Bản lề cửa Bên phải
Các cửa thuận nghịch
Màn hình tích hợp
Loại màn hình LED
Tủ đông
Không Đóng băng (ngăn đá)
Vị trí bộ phận làm lạnh Đặt dưới
Dung lượng thực của tủ đông 105
Dung lượng đông 18
Thời gian lưu trữ khi mất điện 24
Xếp hạng sao 4*
Tủ đông số lượng kệ đỡ 2
Chức năng đông nhanh
Tủ lạnh
Dung lượng thực của tủ lạnh 400
Không Đóng băng (ngăn lạnh)
Đèn trong tủ lạnh
Hệ thống Đa Dòng khí (ngăn lạnh)
Tủ lạnh số lượng kệ đỡ 8
Số lượng ngăn để rau quả 2
Số lượng khay có thể tháo rời 4
Khoang để trứng
Giá để chai
Chức năng Siêu Mát
Loại đèn LED
Điện
Lớp hiệu quả năng lượng A++
Năng lượng tiêu thụ hàng năm 325
Tải kết nối 100
Nguồn điện Chạy bằng điện
Chứng nhận Energy Star
Dòng điện 10
Điện áp AC đầu vào 220-240
Tần số AC đầu vào 50
Trọng lượng & Kích thước
Độ dày 800
Chiều cao 1930
Chiều rộng 700
Trọng lượng 89535
Hiệu suất
Mức độ ồn 42
Tổng dung lượng thực 559
Loại khí hậu SN-T
Fresh zone
Ngăn đựng đồ tươi
Công thái học
Chuông báo cửa mở
Báo động có lỗi