Hướng dẫn sử dụng của Siemens KG86NAW30N

Trên trang này, bạn tìm hướng dẫn sử dụng của Siemens KG86NAW30N. Vui lòng đọc kỹ hướng dẫn trong hướng dẫn vận hành này trước khi sử dụng sản phẩm. Nếu bạn có bất kỳ thắc mắc nào về của bạn mà không có trong hướng dẫn sử dụng, vui lòng chia sẻ câu hỏi của bạn trong phần khắc phục sự cố ở phía dưới của trang này.

Thương hiệu
Siemens
Mẫu
KG86NAW30N
Sản phẩm
4242003742907
Ngôn ngữ
Rumani, Người Hy Lạp, Tiếng Việt
Loại tập tin
PDF
Website
http://www.siemens.com/entry/cc/en/
HQ ,QVWUXFWLRQIRU8VH 
HO ̯̓͆͂̾̈́͐͕͏̽͑͆͐  
UX ΒηFμS\δπβωιRχδFιε\DμDπββ  
NN ЋθεήΪηνΰєηϐηήίέϐηТλЌΪνευЌ  
X] )R\GDODQLVKER\LFKD\RULTQRPD  
)ULGJHIUHH]HU
̷͓͈͎͉͖͉͂̈́̀͒̀͛͒͆͐
ΟθεθήβεφηθζθκθαβεφηΪωδθζΫβηΪπβω
ΛΪεЌυηήΪμνΰфηίζТαήΪμνЌТκΪζήΪλμυκυενυ
6RYXWJLFK0X]ODWJLFK
.*1

Bạn có câu hỏi nào về Siemens KG86NAW30N không?

Nếu bạn có thắc mắc về Siemens KG86NAW30N, đừng ngại hỏi. Hãy mô tả rõ ràng vấn đề của bạn. Nhờ đó, những người dùng khác có thể cung cấp cho bạn câu trả lời chính xác.

Mua các sản phẩm liên quan:

Thông số kỹ thuật sản phẩm

Thiết kế
Thiết kế hộp Đứng
Bản lề cửa Bên phải
Các cửa thuận nghịch yes
Màn hình tích hợp yes
Loại màn hình LCD
Chất liệu của kệ -
Màu sắc sản phẩm Màu trắng
Điện
Lớp hiệu quả năng lượng A++
Năng lượng tiêu thụ hàng năm 378
Nguồn điện Chạy bằng điện
Chứng nhận Energy Star yes
Điện áp AC đầu vào 220 - 240
Tải kết nối 100
Dòng điện 10
Tần số AC đầu vào 50
Tủ lạnh
Dung lượng thực của tủ lạnh 479
Đèn trong tủ lạnh -
Không Đóng băng (ngăn lạnh) yes
Khoang để trứng yes
Hệ thống Đa Dòng khí (ngăn lạnh) yes
Số lượng khay có thể tháo rời 6
Cửa ngăn lạnh 6
Số lượng ngăn để rau quả 2
Tủ lạnh số lượng kệ đỡ 13
Giá để chai yes
Tủ đông
Vị trí bộ phận làm lạnh Đặt dưới
Dung lượng thực của tủ đông 140
Thời gian lưu trữ khi mất điện 30
Dung lượng đông   20
Không Đóng băng (ngăn đá) yes
Xếp hạng sao 4*
Tủ đông số lượng kệ đỡ 2
Trọng lượng & Kích thước
Độ dày 810
Chiều rộng 860
Chiều cao   1860
Trọng lượng   115070
Fresh zone
Ngăn đựng đồ tươi yes
Công thái học
Chiều dài dây 2.4
Chuông báo cửa mở yes
Báo động có lỗi yes
Hiệu suất
Tổng dung lượng thực 682
Mức độ ồn 42
Loại khí hậu SN-T