Hướng dẫn sử dụng của Siemens KI87FPF30

Xem hướng dẫn sử dụng của Siemens KI87FPF30 miễn phí tại đây. Bạn đã đọc hướng dẫn sử dụng nhưng nó có giải đáp được thắc mắc của bạn không? Hãy gửi câu hỏi của bạn trên trang này cho các chủ sở hữu của Siemens KI87FPF30 khác.

GH *HEUDXFKVDQOHLWXQJ 
HQ 8VHUPDQXDO 
IU 1RWLFHGXWLOLVDWLRQ 
LW ,VWUX]LRQLSHUO·XVR 
QO *HEUXLNVDDQZLM]LQJ 
.KOXQG*HIULHUNRPELQDWLRQ
)ULGJHIUHH]HU
5pIULJpUDWHXU &RQJpODWHXUFRPELQp
&RPELQD]LRQHIULJRULIHUR FRQJHODWRUH
.RHOGLHSYULHVFRPELQDWLH
.,) .,)

Bạn có câu hỏi nào về Siemens KI87FPF30 không?

Đơn giản chỉ cần đặt câu hỏi của bạn về Siemens KI87FPF30 cho các chủ sở hữu sản phẩm khác tại đây. Mô tả rõ ràng và chi tiết về vấn đề và thắc mắc của bạn. Bạn mô tả vấn đề và thắc mắc của bạn càng chi tiết thì các chủ sở hữu khác của Siemens KI87FPF30 sẽ trả lời càng chính xác.

Thông số kỹ thuật sản phẩm

Thương hiệu Siemens
Mẫu KI87FPF30
Sản phẩm Tủ lạnh
4242003829080
Ngôn ngữ Tiếng Việt
Nhóm sản phẩm Các tủ lạnh
Loại tập tin PDF
Thiết kế
Màu sắc sản phẩm Màu trắng
Bản lề cửa Bên phải
Các cửa thuận nghịch
Màn hình tích hợp -
Số lượng máy nén 1
Hiệu suất
Tổng dung lượng thực 238
Loại khí hậu SN-ST
Mức độ ồn 34
Chức năng hiển thị ngày lễ
Tủ lạnh
Dung lượng thực của tủ lạnh 176
Đèn trong tủ lạnh
Loại đèn LED
Không Đóng băng (ngăn lạnh)
Hệ thống Đa Dòng khí (ngăn lạnh)
Tủ lạnh số lượng kệ đỡ 4
Số lượng khay có thể tháo rời 3
Cửa ngăn lạnh 3
Khoang để trứng
Chức năng Siêu Mát
Giá để chai
Tủ đông
Vị trí bộ phận làm lạnh Đặt dưới
Dung lượng thực của tủ đông 62
Thời gian lưu trữ khi mất điện 26
Dung lượng đông 8
Xếp hạng sao 4*
Không Đóng băng (ngăn đá)
Tủ đông số lượng kệ đỡ 2
Khay làm đá viên
Chức năng đông nhanh
Fresh zone
Ngăn đựng đồ tươi
Dung tích thật ngăn đựng đồ tươi 56
Công thái học
Chuông báo cửa mở
Chân đế điều chỉnh được
Chiều dài dây 2.3
Điện
Lớp hiệu quả năng lượng A++
Nguồn điện Chạy bằng điện
Tải kết nối 90
Năng lượng tiêu thụ hàng năm 226
Điện áp AC đầu vào 220 - 240
Tần số AC đầu vào 50
Dòng điện 10
Trọng lượng & Kích thước
Chiều rộng 558
Độ dày 545
Chiều cao 1772
Trọng lượng 68651
Chiều cao khoang lắp đặt 1775
Chiều rộng khoang lắp đặt 560
Chiều sâu khoang lắp đặt 550