Hướng dẫn sử dụng của Smeg D3140P2

(1)
  • '3
    ,VWUX]LRQLSHU
    OಬXVR
    )ULJR&RQಣ
    JHODWRUH
    0DQXDOGH
    LQVWUX©·HV
    &RPELQDGR
    0DQXDOGH
    LQVWUXFFLRQHV
    )ULJRU¯ILFR
    FRQJHODGRU

Bạn có câu hỏi nào về Smeg D3140P2 không?

Số câu hỏi: 0

Đơn giản chỉ cần đặt câu hỏi của bạn về Smeg D3140P2 cho các chủ sở hữu sản phẩm khác tại đây. Mô tả rõ ràng và chi tiết về vấn đề và thắc mắc của bạn. Bạn mô tả vấn đề và thắc mắc của bạn càng chi tiết thì các chủ sở hữu khác của Smeg D3140P2 sẽ trả lời càng chính xác.

Xem hướng dẫn sử dụng của Smeg D3140P2 miễn phí tại đây. Bạn đã đọc hướng dẫn sử dụng nhưng nó có giải đáp được thắc mắc của bạn không? Hãy gửi câu hỏi của bạn trên trang này cho các chủ sở hữu của Smeg D3140P2 khác. Đặt câu hỏi của bạn tại đây

Thông số kỹ thuật sản phẩm

Chung
Thương hiệu Smeg
Mẫu D3140P2
Sản phẩm Tủ lạnh
8017709253530
Ngôn ngữ -
Loại tập tin PDF
Thiết kế
Vị trí đặt thiết bị Âm tủ
Bản lề cửa Bên phải
Các cửa thuận nghịch
Màn hình tích hợp
Số lượng máy nén 1
Tấm tùy chọn có sẵn
Tủ lạnh
Tự rã băng (ngăn lạnh)
Tủ lạnh số lượng kệ đỡ 4
Số lượng khay có thể tháo rời 3
Số lượng ngăn để rau quả 1
Cửa ngăn lạnh 4
Đèn trong tủ lạnh
Loại đèn LED
Giá để chai
Khoang để trứng
Dung lượng thực của tủ lạnh 180
Dung lượng gộp của tủ lạnh 183
Chức năng Siêu Mát -
Tủ đông
Tự rã băng (ngăn đá)
Tủ đông số lượng kệ đỡ 2
Khay làm đá viên
Vị trí bộ phận làm lạnh Lắp phía trên
Dung lượng thực của tủ đông 38
Dung lượng gộp của tủ đông 39
Dung lượng đông 3
Thời gian lưu trữ khi mất điện 20
Xếp hạng sao 4*
Fresh zone
Ngăn đựng đồ tươi
Công thái học
Chuông báo cửa mở -
Báo thức nhiệt độ -
Chân đế điều chỉnh được
Chiều dài dây 2.4
Điện
Lớp hiệu quả năng lượng A+
Thang hiệu quả năng lượng A+++ đến D
Năng lượng tiêu thụ hàng năm 239
Tải kết nối 140
Điện áp AC đầu vào 230-240
Tần số AC đầu vào 50
Dòng điện 1
Loại cắm Loại F
Hiệu suất
Tổng dung lượng thực 218
Tổng dung lượng gộp 222
Loại khí hậu SN-ST
Nhiệt độ vận hành tối thiểu 10
Nhiệt độ vận hành tối đa 38
Mức độ ồn 36
Bộ phận làm đá
Trọng lượng & Kích thước
Chiều rộng 549
Độ dày 549
Chiều cao 1449
Độ cao cánh tủ không có tay cầm 549
Độ rộng khi cửa mở 549
Trọng lượng 40500

hướngdẫnsửdụng.vn

Tìm hướng dẫn sử dụng? hướngdẫnsửdụng.vn đảm bảo là bạn sẽ tìm thấy hướng dẫn sử dụng ngay lập tức. Cơ sở dữ liệu của chúng tôi chứa nhiều hơn 1 triệu hướng dẫn sử dụng định dạng PDF của trên 10.000 nhãn hiệu. Chúng tôi thêm các hướng dẫn sử dụng mới nhất mỗi ngày để bạn luôn tìm thấy sản phẩm mà bạn đang tìm kiếm. Rất đơn giản: chỉ cần nhập tên nhãn hiệu và loại sản phẩm vào thanh tìm kiếm là bạn có thể xem hướng dẫn sử dụng trực tuyến miễn phí ngay lập tức.

hướngdẫnsửdụng.vn

© Bản quyền thuộc về 2020 hướngdẫnsửdụng.vn.