Hướng dẫn sử dụng của Sony Xperia E

(1)

Bạn có câu hỏi nào về Sony Xperia E không?

Số câu hỏi: 0

Đơn giản chỉ cần đặt câu hỏi của bạn về Sony Xperia E cho các chủ sở hữu sản phẩm khác tại đây. Mô tả rõ ràng và chi tiết về vấn đề và thắc mắc của bạn. Bạn mô tả vấn đề và thắc mắc của bạn càng chi tiết thì các chủ sở hữu khác của Sony Xperia E sẽ trả lời càng chính xác.

Xem hướng dẫn sử dụng của Sony Xperia E miễn phí tại đây. Bạn đã đọc hướng dẫn sử dụng nhưng nó có giải đáp được thắc mắc của bạn không? Hãy gửi câu hỏi của bạn trên trang này cho các chủ sở hữu của Sony Xperia E khác. Đặt câu hỏi của bạn tại đây

Thông số kỹ thuật sản phẩm

Công nghệ màn hình cảm ứng trực quan cho phép bạn điều khiển PC của mình ngay từ màn hình. Và độ phân giải 1980 x 1200 s...
Khi hiệu suất là ưu tiên của bạn, hãy dựa vào công nghệ đã được chứng minh và đáng tin cậy. Với tế bào pin lithium-ion h...
Chung
Thương hiệu Sony
Mẫu Xperia E
Sản phẩm Điện thoại thông minh
7311271405597
Ngôn ngữ -
Loại tập tin PDF
Màn hình
Kích thước màn hình 3.5 "
Độ phân giải màn hình 320 x 480 pixels
Màn hình cảm ứng
Loại màn hình TFT
Số màu sắc của màn hình 262144 màu sắc
Công nghệ cảm ứng Cảm ứng đa điểm
Loại màn hình cảm ứng Điện dung
Cảm biến
Cảm biến định hướng
Cảm biến tiệm cận
Thiết bị đo gia tốc
Cảm biến ánh sáng môi trường
Bộ xử lý
Tốc độ bộ xử lý 1 GHz
Họ bộ xử lý Qualcomm
Model vi xử lý MSM 7227A
Dung lượng
Dung lượng RAM 0.5 GB
Dung lượng lưu trữ bên trong 4 GB
Thẻ nhớ tương thích MicroSD (TransFlash)
Dung lượng thẻ nhớ tối đa 32 GB
USB mass storage
Máy ảnh
Độ phân giải camera sau 3.2 MP
Lấy nét tự động -
Đèn flash camera sau Không
Zoom số 4 x
Quay video
Độ phân giải quay video (tối đa) 800 x 600 pixels
Bộ tự định thời gian
Gắn thẻ địa lý (Geotagging)
Loại camera sau Camera đơn
hệ thống mạng
Wi-Fi
Bluetooth
Băng thông 2G (SIM chính) 850,900,1800,1900 MHz
Hỗ trợ băng tần mạng 3G 900,2100 MHz
Dung lượng thẻ SIM SIM đơn
Chuẩn Wi-Fi 802.11b,802.11g,Wi-Fi 4 (802.11n)
Phiên bản Bluetooth 2.1+EDR
Thông số Bluetooth A2DP
Thuật toán bảo mật 128-bit WEP,64-bit WEP,EAP-TLS,EAP-TTLS,PEAP,TKIP,WEP,WPA,WPA2
Tethering (chế độ modem)
Tiêu chuẩn 3G HSPA
Tiêu chuẩn 2G EDGE,GPRS,GSM
Thế hệ mạng thiết bị di động 3G
Sự điều hướng
GPS
Được hỗ trợ chức năng định vị toàn cầu (A-GPS)
Định vị bằng Wifi
Hệ thống Định vị Toàn cầu (GPS)
Đa phương tiện
Đài FM
Hệ thống dữ liệu radio (RDS)
Hỗ trợ định dạng âm thanh 3GPP,AAC,AAC+,AMR,eAAC+,MP3,MP4,OGG,WAV
Hỗ trợ định dạng video 3GP,H.263,H.264,MP4,MPEG4
Hỗ trợ định dạng hình ảnh BMP,GIF,JPG,PNG,WBMP
Mã hóa-Giải mã giọng nói AMR-NB,AMR-WB
Cổng giao tiếp
Cổng USB
Số lượng cổng HDMI -
Kết nối tai nghe 3.5 mm
Loại đầu nối USB Micro-USB A
Thiết kế
Hệ số hình dạng Thanh
Màu sắc sản phẩm Màu đen
Nhắn tin
MMS (Dịch vụ nhắn tin đa phương tiện)
Dịch vụ nhắn tin ngắn (SMS)
Nhắn tin (IM)
E-mail
Trò chuyện trực tuyến
Phần mềm
Hệ điều hành cài đặt sẵn Android 4.1
Nền Android
Nền tảng phân phối ứng dụng Google Play
Pin
Thời gian thoại (2G) 6.2 h
Thời gian chờ (2G) 530 h
Dung lượng pin 1530 mAh
Thời gian thoại (3G) 6.3 h
Thời gian chờ (3G) 530 h
Công nghệ pin Lithium-Ion (Li-Ion)
Thời gian phát lại âm thanh liên tục 33 h
Thời gian phát lại video liên tục 8 h
Trọng lượng & Kích thước
Trọng lượng 115.7 g
Chiều rộng 61.8 mm
Độ dày 11 mm
Chiều cao 113.5 mm
Hiệu suất
Quản lý thông tin cá nhân Alarm clock,Calculator,Calendar,Events reminder,Notes,To-do list
Làm theo yêu cầu Icons,Menu,Shortcuts,Widgets
Loa ngoài
Báo rung
Tắt micrô
Chế độ máy bay
Quay số bằng giọng nói
Quản lý cuộc gọi
Cuộc gọi hội thoại
Chờ cuộc gọi
Chế độ giữ máy
Quay số nhanh
Giới hạn thời gian cuộc gọi
Các đặc điểm khác
Kiểu tiếng chuông MP3
Công nghệ Java
Ghi âm giọng nói
Gói thuê bao
Loại thuê bao Không thuê bao
Nội dung đóng gói
Hướng dẫn khởi động nhanh
Kèm dây cáp AC,USB
Chứng nhận