Hướng dẫn sử dụng của Sony Xperia U

(1)

Bạn có câu hỏi nào về Sony Xperia U không?

Số câu hỏi: 0

Đơn giản chỉ cần đặt câu hỏi của bạn về Sony Xperia U cho các chủ sở hữu sản phẩm khác tại đây. Mô tả rõ ràng và chi tiết về vấn đề và thắc mắc của bạn. Bạn mô tả vấn đề và thắc mắc của bạn càng chi tiết thì các chủ sở hữu khác của Sony Xperia U sẽ trả lời càng chính xác.

Xem hướng dẫn sử dụng của Sony Xperia U miễn phí tại đây. Bạn đã đọc hướng dẫn sử dụng nhưng nó có giải đáp được thắc mắc của bạn không? Hãy gửi câu hỏi của bạn trên trang này cho các chủ sở hữu của Sony Xperia U khác. Đặt câu hỏi của bạn tại đây

Thông số kỹ thuật sản phẩm

Công nghệ màn hình cảm ứng trực quan cho phép bạn điều khiển PC của mình ngay từ màn hình. Và độ phân giải 1980 x 1200 s...
Với webcam tuyệt vời, việc giữ liên lạc và hoàn thành công việc của bạn chưa bao giờ dễ dàng hơn thế. Trò chuyện video v...
Chung
Thương hiệu Sony
Mẫu Xperia U
Sản phẩm Điện thoại thông minh
4895161916316, 7311271369752, 7311271369806, 7311271369820, 7311271369851, 7311271370789, 7311271372950, 7311271373490, 7311271373506, 7311271373513, 7311271374817, 7311271374824, 7311271383079, 7311271398967, 7311271398974, 7311271404842, 849724030234, 95673854395, 95673854401, 95673854418, 95673854739, 95673854746, 95673854753
Ngôn ngữ -
Loại tập tin PDF
Màn hình
Kích thước màn hình 3.5 "
Độ phân giải màn hình 854 x 480 pixels
Màn hình cảm ứng
Loại màn hình TFT
Số màu sắc của màn hình 16.78 triệu màu
Công nghệ cảm ứng Cảm ứng đa điểm
Loại màn hình cảm ứng Điện dung
Cảm biến
Cảm biến định hướng
Cảm biến tiệm cận
Thiết bị đo gia tốc
Cảm biến ánh sáng môi trường
Bộ xử lý
Tốc độ bộ xử lý 1 GHz
Họ bộ xử lý Qualcomm
Model vi xử lý U8500
Cấu trúc bộ xử lý ARM Cortex-A9
Dung lượng
Dung lượng RAM 0.5 GB
Dung lượng lưu trữ bên trong 8 GB
Thẻ nhớ tương thích -
USB mass storage
Máy ảnh
Độ phân giải camera sau 5 MP
Lấy nét tự động
Đèn flash camera sau
Zoom số 16 x
Quay video
Quay video chống rung
Loại đèn flash LED
Gắn thẻ địa lý (Geotagging)
Độ phân giải camera trước 0.3 MP
Máy ảnh đi kèm
Chụp ảnh chống rung
Loại camera trước Camera đơn
Loại camera sau Camera đơn
hệ thống mạng
Wi-Fi
Chuẩn Wi-Fi 802.11b,802.11g,Wi-Fi 4 (802.11n)
Bluetooth
Phiên bản Bluetooth 3.0+HS
Thông số Bluetooth A2DP,AVRCP,HSF,HSP,OPP,PBAP
Băng thông 2G (SIM chính) 850,900,1800,1900 MHz
Hỗ trợ băng tần mạng 3G 800,850,1900,2100 MHz
Dung lượng thẻ SIM SIM đơn
Tiêu chuẩn 3G HSPA
Tiêu chuẩn 2G EDGE,GPRS,GSM
Thế hệ mạng thiết bị di động 3G
Sự điều hướng
GPS
Được hỗ trợ chức năng định vị toàn cầu (A-GPS)
Định vị bằng Wifi
La bàn điện tử
Hệ thống Định vị Toàn cầu (GPS)
Đa phương tiện
Đài FM
Hệ thống dữ liệu radio (RDS)
Hỗ trợ định dạng âm thanh MP3,OGG,WAV
Hỗ trợ định dạng video 3GP,H.264,MPEG4
Hỗ trợ định dạng hình ảnh BMP,GIF,JPG,PNG,WBMP
Cổng giao tiếp
Loại đầu nối USB Micro-USB B
Phiên bản USB 2.0
Số lượng cổng HDMI -
Kết nối tai nghe 3.5 mm
Thiết kế
Hệ số hình dạng Thanh
Màu sắc sản phẩm White,Yellow
Các đặc điểm khác
Máy nghe nhạc
Phát lại video
Kiểu tiếng chuông MP3
Công nghệ Java
Chuông đa âm
Ghi âm giọng nói
Xoay vòng
Bao gồm máy ảnh
EDGE
GPRS
Chiếu slide
Điều âm Kỹ thuật số
Kết nối không dây
Tiêu chuẩn hệ thống mạng IEEE 802.11b,IEEE 802.11g,IEEE 802.11n
Phần mềm
Hỗ trợ văn phòng
Hệ điều hành cài đặt sẵn Android 2.3
Nền Android
Hiệu suất
Quản lý thông tin cá nhân Alarm clock,Calculator,Calendar,Notes
Chế độ máy bay
Làm theo yêu cầu Icons,Menu,Shortcuts,Widgets
Cuộc gọi video
Loa ngoài
Báo rung
Tắt micrô
Gói thuê bao
Loại thuê bao Không thuê bao
Nhắn tin
MMS (Dịch vụ nhắn tin đa phương tiện)
Nhắn tin (IM)
Dịch vụ nhắn tin ngắn (SMS)
E-mail
Quản lý cuộc gọi
Chờ cuộc gọi
Chế độ giữ máy
Hiển thị tên người gọi đến
Cuộc gọi hội thoại
Giới hạn thời gian cuộc gọi
Pin
Dung lượng pin 1320 mAh
Thời gian thoại (2G) 6.36 h
Thời gian chờ (2G) 260 h
Thời gian thoại (3G) 5.36 h
Thời gian chờ (3G) 472 h
Thời gian phát lại âm thanh liên tục 45 h
Thời gian phát lại video liên tục 5 h
Trọng lượng & Kích thước
Trọng lượng 110 g
Chiều rộng 54 mm
Độ dày 12 mm
Chiều cao 112 mm
Nội dung đóng gói
Hướng dẫn khởi động nhanh
Kèm dây cáp USB
Chứng nhận

hướngdẫnsửdụng.vn

Tìm hướng dẫn sử dụng? hướngdẫnsửdụng.vn đảm bảo là bạn sẽ tìm thấy hướng dẫn sử dụng ngay lập tức. Cơ sở dữ liệu của chúng tôi chứa nhiều hơn 1 triệu hướng dẫn sử dụng định dạng PDF của trên 10.000 nhãn hiệu. Chúng tôi thêm các hướng dẫn sử dụng mới nhất mỗi ngày để bạn luôn tìm thấy sản phẩm mà bạn đang tìm kiếm. Rất đơn giản: chỉ cần nhập tên nhãn hiệu và loại sản phẩm vào thanh tìm kiếm là bạn có thể xem hướng dẫn sử dụng trực tuyến miễn phí ngay lập tức.

hướngdẫnsửdụng.vn

© Bản quyền thuộc về 2021 hướngdẫnsửdụng.vn.