Hướng dẫn sử dụng của Sony Xperia ZL

(1)

Bạn có câu hỏi nào về Sony Xperia ZL không?

Số câu hỏi: 0

Đơn giản chỉ cần đặt câu hỏi của bạn về Sony Xperia ZL cho các chủ sở hữu sản phẩm khác tại đây. Mô tả rõ ràng và chi tiết về vấn đề và thắc mắc của bạn. Bạn mô tả vấn đề và thắc mắc của bạn càng chi tiết thì các chủ sở hữu khác của Sony Xperia ZL sẽ trả lời càng chính xác.

Xem hướng dẫn sử dụng của Sony Xperia ZL miễn phí tại đây. Bạn đã đọc hướng dẫn sử dụng nhưng nó có giải đáp được thắc mắc của bạn không? Hãy gửi câu hỏi của bạn trên trang này cho các chủ sở hữu của Sony Xperia ZL khác. Đặt câu hỏi của bạn tại đây

Thông số kỹ thuật sản phẩm

Hãy chuẩn bị cho hình ảnh rực rỡ và hình ảnh sắc nét với chất lượng khó quên của màn hình FHD tuyệt đẹp này.
Công nghệ màn hình cảm ứng trực quan cho phép bạn điều khiển PC của mình ngay từ màn hình. Và độ phân giải 1980 x 1200 s...
Trải nghiệm trò chơi, âm nhạc và video trên điện thoại di động của bạn trên màn hình lớn.
Khi hiệu suất là ưu tiên của bạn, hãy dựa vào công nghệ đã được chứng minh và đáng tin cậy. Với tế bào pin lithium-ion h...
Chung
Thương hiệu Sony
Mẫu Xperia ZL
Sản phẩm Điện thoại thông minh
95673855194
Ngôn ngữ -
Loại tập tin PDF
Màn hình
Kích thước màn hình 5 "
Độ phân giải màn hình 1920 x 1080 pixels
Màn hình cảm ứng
Số màu sắc của màn hình 16.78 triệu màu
Công nghệ cảm ứng Cảm ứng đa điểm
Loại màn hình cảm ứng Điện dung
Loại màn hình TFT
Cảm biến
Cảm biến định hướng
Cảm biến tiệm cận
Thiết bị đo gia tốc
Bộ xử lý
Tốc độ bộ xử lý 1.5 GHz
Họ bộ xử lý Qualcomm
Model vi xử lý APQ8064
Số lõi bộ xử lý 4
Dung lượng
Dung lượng RAM 2 GB
Dung lượng lưu trữ bên trong 16 GB
Thẻ nhớ tương thích microSD (TransFlash),microSDHC
Dung lượng thẻ nhớ tối đa 32 GB
Máy ảnh
Độ phân giải camera sau 13 MP
Lấy nét tự động
Đèn flash camera sau
Zoom số 16 x
Nhận dạng gương mặt
Quay video
Các chế độ quay video 1080p
Quay video chống rung
Loại đèn flash LED
Bộ tự định thời gian
Gắn thẻ địa lý (Geotagging)
Nhận diện nụ cười
Độ phân giải camera trước 2 MP
Loại camera trước Camera đơn
Loại camera sau Camera đơn
hệ thống mạng
Wi-Fi
Chuẩn Wi-Fi IEEE 802.11a,IEEE 802.11b,IEEE 802.11g,IEEE 802.11n
Bluetooth
Phiên bản Bluetooth 4.0
Băng thông 2G (SIM chính) 850,900,1800,1900 MHz
Dung lượng thẻ SIM SIM đơn
Loại thẻ SIM MicroSIM
Tiêu chuẩn 3G HSPA+,UMTS
Tiêu chuẩn 4G LTE
Tiêu chuẩn 2G EDGE,GPRS,GSM
Thế hệ mạng thiết bị di động 4G
Sự điều hướng
GPS
Được hỗ trợ chức năng định vị toàn cầu (A-GPS)
Hệ thống Vệ tinh định vị toàn cầu của Liên bang Nga GLONASS
Hệ thống Định vị Toàn cầu (GPS)
Đa phương tiện
Đài FM
Hỗ trợ định dạng âm thanh 3GPP,AAC,AMR,FLAC,HE-AAC,MIDI,MP3,OGG
Hỗ trợ định dạng video 3GP,AVI,MKV,MP4,MPEG2,MPEG4
Hỗ trợ định dạng hình ảnh JPG
Cổng giao tiếp
Cổng USB
Số lượng cổng HDMI -
Kết nối tai nghe 3.5 mm
Mobile High-Definition Link (MHL)
Đầu ra tivi
Thiết kế
Hệ số hình dạng Thanh
Màu sắc sản phẩm Màu đen
Gói thuê bao
Loại thuê bao Không thuê bao
Nhắn tin
MMS (Dịch vụ nhắn tin đa phương tiện)
Dịch vụ nhắn tin ngắn (SMS)
E-mail
Phần mềm
Hệ điều hành cài đặt sẵn Android 4.1
Nền Android
Nền tảng phân phối ứng dụng Google Play
Pin
Công nghệ pin Lithium-Ion (Li-Ion)
Dung lượng pin 2370 mAh
Thời gian thoại (2G) 10 h
Thời gian chờ (2G) 500 h
Thời gian thoại (3G) - h
Thời gian chờ (3G) - h
Trọng lượng & Kích thước
Trọng lượng 151 g
Chiều rộng 69.3 mm
Độ dày 98 mm
Chiều cao 131.6 mm
Chứng nhận