Hướng dẫn sử dụng của Synology DiskStation DS2413+

(1)

Bạn có câu hỏi nào về Synology DiskStation DS2413+ không?

Số câu hỏi: 0

Đơn giản chỉ cần đặt câu hỏi của bạn về Synology DiskStation DS2413+ cho các chủ sở hữu sản phẩm khác tại đây. Mô tả rõ ràng và chi tiết về vấn đề và thắc mắc của bạn. Bạn mô tả vấn đề và thắc mắc của bạn càng chi tiết thì các chủ sở hữu khác của Synology DiskStation DS2413+ sẽ trả lời càng chính xác.

Xem hướng dẫn sử dụng của Synology DiskStation DS2413+ miễn phí tại đây. Bạn đã đọc hướng dẫn sử dụng nhưng nó có giải đáp được thắc mắc của bạn không? Hãy gửi câu hỏi của bạn trên trang này cho các chủ sở hữu của Synology DiskStation DS2413+ khác. Đặt câu hỏi của bạn tại đây

Thông số kỹ thuật sản phẩm

Chung
Thương hiệu Synology
Mẫu DiskStation DS2413+
Sản phẩm Máy chủ
Ngôn ngữ -
Loại tập tin PDF
Dung lượng
Tổng dung lượng bộ nhớ cài đặt 72 TB
Số lượng ổ lưu trữ lắp đặt 12
Dung lượng ổ lưu trữ 6000 GB
Các ổ lưu trữ được lắp đặt
Loại ổ lưu trữ lắp đặt HDD
Loại ổ lưu trữ được hỗ trợ HDD
Số lượng ổ lưu trữ được hỗ trợ 12
Dung lượng lưu trữ được hỗ trợ tối đa - TB
Giao diện ổ lưu trữ Serial ATA III
Kích cỡ ổ lưu trữ 2.5/3.5 "
Hỗ trợ công nghệ lưu trữ dữ liệu RAID
Các mức của Hệ thống đĩa dự phòng (RAID) 1,5,5+0,5+1,6,10,JBOD
Khay chuyển đổi nóng ổ
Các hệ thống tệp tin được hỗ trợ ext3,ext4,FAT16,FAT32,NTFS
Bộ xử lý
Model vi xử lý -
Họ bộ xử lý Intel Atom®
Tốc độ bộ xử lý 2.13 GHz
Số lõi bộ xử lý 2
Bộ nhớ
Loại bộ nhớ trong DDR3
Bộ nhớ trong 2 GB
RAM tối đa được hỗ trợ 4 GB
hệ thống mạng
Tốc độ truyền dữ liệu mạng cục bộ (LAN) Ethernet 10,100,1000 Mbit/s
Kết nối mạng Ethernet / LAN
Wi-Fi Không
Máy khách DHCP
Máy chủ DHCP -
Hỗ trợ iSCSI (giao diện hệ thống máy tính nhỏ qua internet)
Wake-on-LAN sẵn sàng
Cổng giao tiếp
Cổng Ethernet LAN (RJ-45) 2
Số lượng cổng USB 2.0 4
Số lượng cổng USB 3.2 Gen 1 (3.1 Gen 1)Type-A 2
Các cổng kênh sợi 0
Thiết kế
Màu sắc sản phẩm Màu đen
Loại khung Máy tính để bàn
Kiểu làm lạnh Loa rời
Vật liệu vỏ bọc -
Số lượng quạt 2 quạt
Đường kính quạt 120 mm
Chỉ thị điốt phát quang (LED)
Hiệu suất
Kiểu/Loại NAS
Lớp thiết bị Large Enterprise Business (Doanh nghiệp lớn)
Chức năng sao lưu dự phòng
Hỗ trợ đa ngôn ngữ
Số lượng người dùng 2048 người dùng
Mức độ ồn 21.5 dB
Thuật toán bảo mật SSL/TLS
Danh sách Kiểm soát Truy cập (ACL)
Công tắc bật/tắt
Phần mềm
Hệ điều hành cài đặt sẵn DiskStation Manager
Điện
Vị trí cấp điện Gắn liền
Số lượng nguồn cấp điện 1
Tiêu thụ năng lượng 111.1 W
Tiêu thụ điện (chế độ ngủ) 41.8 W
Điện áp AC đầu vào 100-240 V
Tần số AC đầu vào 50 - 60 Hz
Trọng lượng & Kích thước
Chiều rộng 300 mm
Độ dày 340 mm
Chiều cao 270 mm
Nội dung đóng gói
Kèm dây cáp AC,LAN (RJ-45)
Điều kiện hoạt động
Nhiệt độ cho phép khi vận hành (T-T) 5 - 35 °C
Độ ẩm tương đối để vận hành (H-H) 5 - 95 phần trăm
Nhiệt độ lưu trữ (T-T) -10 - 70 °C
Độ cao vận hành (so với mực nước biển) 0 - 1980 m
Chi tiết kỹ thuật
RoHS

hướngdẫnsửdụng.vn

Tìm hướng dẫn sử dụng? hướngdẫnsửdụng.vn đảm bảo là bạn sẽ tìm thấy hướng dẫn sử dụng ngay lập tức. Cơ sở dữ liệu của chúng tôi chứa nhiều hơn 1 triệu hướng dẫn sử dụng định dạng PDF của trên 10.000 nhãn hiệu. Chúng tôi thêm các hướng dẫn sử dụng mới nhất mỗi ngày để bạn luôn tìm thấy sản phẩm mà bạn đang tìm kiếm. Rất đơn giản: chỉ cần nhập tên nhãn hiệu và loại sản phẩm vào thanh tìm kiếm là bạn có thể xem hướng dẫn sử dụng trực tuyến miễn phí ngay lập tức.

hướngdẫnsửdụng.vn

© Bản quyền thuộc về 2021 hướngdẫnsửdụng.vn.