Hướng dẫn sử dụng của Tely Labs telyHD Pro

5.5 · 1
PDF hướng dẫn sử dụng
 · 12 trang
Anh
hướng dẫn sử dụngTely Labs telyHD Pro
This guide explains how to use and congure telyHD Pro.
More information can be found at tely.com
Quick
Start
Guide

Hướng dẫn sử dụng

Xem hướng dẫn sử dụng của Tely Labs telyHD Pro miễn phí tại đây. Bạn đã đọc hướng dẫn sử dụng nhưng nó có giải đáp được thắc mắc của bạn không? Hãy gửi câu hỏi của bạn trên trang này cho các chủ sở hữu của Tely Labs telyHD Pro khác. Đặt câu hỏi của bạn tại đây

Bạn có câu hỏi nào về Tely Labs telyHD Pro không?

Bạn có câu hỏi về Tely Labs telyHD Pro và câu trả lời không có trong cẩm nang này? Đặt câu hỏi của bạn tại đây. Cung cấp mô tả rõ ràng và toàn diện về vấn đề và câu hỏi của bạn. Vấn đề và câu hỏi của bạn được mô tả càng kỹ càng thì các chủ sở hữu Tely Labs telyHD Pro khác càng dễ dàng cung cấp cho bạn câu trả lời xác đáng.

DO TIEN ANH • 23-7-2022 Không có bình luận

Sau khi tự update tely pro treo ở mục xác nhận kích hoạt là sao bạn ơi!

Trả lời câu hỏi này

Số câu hỏi: 1

Thông số kỹ thuật sản phẩm

Dưới đây, bạn sẽ tìm thấy thông số kỹ thuật sản phẩm và thông số kỹ thuật hướng dẫn sử dụng của Tely Labs telyHD Pro.

Với cả hai cổng DVI và HDMI, màn hình này sẵn sàng kết nối để có hình ảnh HD rực rỡ qua kết nối kỹ thuật số mượt mà. * *...
Sự thuận tiện trong lòng bàn tay với điều khiển từ xa giúp bạn điều khiển màn hình dễ dàng hơn bao giờ hết.
Chung
Thương hiệu Tely Labs
Mẫu telyHD Pro
Sản phẩm Hệ thống hội nghị truyền hình
857623003358, 0857623003228, 8576230032286, 0085762300322, 0615953137064, 0615953137231
Ngôn ngữ Anh
Loại tập tin Hướng dẫn sử dụng (PDF)
Phim
Hỗ trợ các chế độ video 720p
Độ phân giải đồ họa được hỗ trợ 1280 x 720 (HD 720)
Tốc độ khung hình 24 fps
Tỉ lệ màn hình 16:9
Hỗ trợ định dạng video H.263,H.264
Âm thanh
Mã hóa-Giải mã giọng nói G.722,G.722.1
Màn hình
Màn hình tích hợp Không
Cổng giao tiếp
Số lượng cổng HDMI 1
hệ thống mạng
Kết nối mạng Ethernet / LAN
Tốc độ truyền dữ liệu mạng cục bộ (LAN) Ethernet 10,100 Mbit/s
Wi-Fi
Chuẩn Wi-Fi 802.11b,802.11g,Wi-Fi 4 (802.11n)
Tốc độ truyền dữ liệu tối đa 1.5 Mbit/s
Thuật toán bảo mật 128-bit AES,256-bit AES,RSA,SRTP,WEP,WPA,WPA2
Trọng lượng & Kích thước
Chiều rộng 273 mm
Độ dày 99.06 mm
Chiều cao 69.85 mm
Trọng lượng 385.6 g
Điện
Điện áp AC đầu vào 100-240 V
Tần số AC đầu vào 50 - 60 Hz
Tiêu thụ năng lượng 5 W
Nội dung đóng gói
Điều khiển từ xa của thiết bị cầm tay (handheld)
Điều kiện hoạt động
Nhiệt độ cho phép khi vận hành (T-T) 0 - 35 °C
Nhiệt độ lưu trữ (T-T) -20 - 45 °C
Độ ẩm tương đối để lưu trữ (H-H) 5 - 95 phần trăm
hiển thị thêm

Các câu hỏi thường gặp

Không thể tìm thấy câu trả lời cho câu hỏi của bạn trong cẩm nang? Bạn có thể tìm thấy câu trả lời cho câu hỏi của mình trong phần Câu hỏi thường gặp về Tely Labs telyHD Pro phía dưới.

Câu hỏi của bạn không có trong danh sách? Đặt câu hỏi của bạn tại đây

Không có kết quả