Hướng dẫn sử dụng của Whirlpool WBE 3414 W

(1)
  • ÐALDYTUVAS
    NAUDOJIMO INSTRUKCIJA
    WBE 3412 A+

Bạn có câu hỏi nào về Whirlpool WBE 3414 W không?

Số câu hỏi: 0

Đơn giản chỉ cần đặt câu hỏi của bạn về Whirlpool WBE 3414 W cho các chủ sở hữu sản phẩm khác tại đây. Mô tả rõ ràng và chi tiết về vấn đề và thắc mắc của bạn. Bạn mô tả vấn đề và thắc mắc của bạn càng chi tiết thì các chủ sở hữu khác của Whirlpool WBE 3414 W sẽ trả lời càng chính xác.

Xem hướng dẫn sử dụng của Whirlpool WBE 3414 W miễn phí tại đây. Bạn đã đọc hướng dẫn sử dụng nhưng nó có giải đáp được thắc mắc của bạn không? Hãy gửi câu hỏi của bạn trên trang này cho các chủ sở hữu của Whirlpool WBE 3414 W khác. Đặt câu hỏi của bạn tại đây

Thông số kỹ thuật sản phẩm

Chung
Thương hiệu Whirlpool
Mẫu WBE 3414 W
Sản phẩm Tủ lạnh
8003437896200
Ngôn ngữ -
Loại tập tin PDF
Hiệu suất
Tổng dung lượng gộp 352 L
Tổng dung lượng thực 338 L
Loại khí hậu SN-N
Mức độ ồn 39 dB
Hệ thống lấy nước Không
Thiết kế
Vị trí đặt thiết bị Đặt riêng
Bản lề cửa Bên phải
Các cửa thuận nghịch
Số lượng máy nén 1
Chức năng khóa an toàn cho trẻ em Không
Màu sắc sản phẩm Màu trắng
Màn hình tích hợp Không
Các đặc điểm khác
Hệ thống không tạo tuyết Không
Chức năng rã đông
Hệ thống đa luồng khí Không
Hệ số hình dạng Thẳng đứng
Chức năng kháng khuẩn Không
Loại cửa Kép
Tủ lạnh
Dung lượng gộp của tủ lạnh 227 L
Dung lượng thực của tủ lạnh 226 L
Đèn trong tủ lạnh
Tủ lạnh số lượng kệ đỡ 4
Không Đóng băng (ngăn lạnh) Không
Hệ thống Đa Dòng khí (ngăn lạnh) -
Tủ đông
Dung lượng gộp của tủ đông 125 L
Dung lượng thực của tủ đông 113 L
Vị trí bộ phận làm lạnh Đặt dưới
Xếp hạng sao 4*
Dung lượng đông 4.5 kg/24h
Thời gian lưu trữ khi mất điện 24 h
Không Đóng băng (ngăn đá) Không
Fresh zone
Ngăn đựng đồ tươi Không
Điện
A+
Sử dụng năng lượng 0.84 kWh/24h
Năng lượng tiêu thụ hàng năm 308 kWh
Điện áp AC đầu vào 220 - 240 V
Tần số AC đầu vào 50 Hz
Tải kết nối - W
Trọng lượng & Kích thước
Chiều rộng 595 mm
Độ dày 640 mm
Chiều cao 1875 mm
Trọng lượng 63000 g