Hướng dẫn sử dụng của Wiko Rainbow

(1)

Bạn có câu hỏi nào về Wiko Rainbow không?

Số câu hỏi: 0

Đơn giản chỉ cần đặt câu hỏi của bạn về Wiko Rainbow cho các chủ sở hữu sản phẩm khác tại đây. Mô tả rõ ràng và chi tiết về vấn đề và thắc mắc của bạn. Bạn mô tả vấn đề và thắc mắc của bạn càng chi tiết thì các chủ sở hữu khác của Wiko Rainbow sẽ trả lời càng chính xác.

Xem hướng dẫn sử dụng của Wiko Rainbow miễn phí tại đây. Bạn đã đọc hướng dẫn sử dụng nhưng nó có giải đáp được thắc mắc của bạn không? Hãy gửi câu hỏi của bạn trên trang này cho các chủ sở hữu của Wiko Rainbow khác. Đặt câu hỏi của bạn tại đây

Thông số kỹ thuật sản phẩm

Công nghệ màn hình cảm ứng trực quan cho phép bạn điều khiển PC của mình ngay từ màn hình. Và độ phân giải 1980 x 1200 s...
Dù bạn đứng ở đâu, màn hình HP IPS đều mang lại hình ảnh rõ ràng, sống động. Công nghệ IPS đảm bảo độ chính xác và nhất ...
Có được thiết bị mỏng mà bạn muốn mà không làm giảm tuổi thọ pin. Pin lithium polymer mang lại thời gian sạc lâu dài như...
Chung
Thương hiệu Wiko
Mẫu Rainbow
Sản phẩm Điện thoại thông minh
Ngôn ngữ -
Loại tập tin PDF
Màn hình
Kích thước màn hình 5 "
Độ phân giải màn hình 1280 x 720 pixels
Màn hình cảm ứng
Loại màn hình IPS
Số màu sắc của màn hình 16.78 triệu màu
Công nghệ cảm ứng Cảm ứng đa điểm
Loại màn hình cảm ứng Điện dung
Cảm biến
Cảm biến định hướng
Cảm biến tiệm cận
Thiết bị đo gia tốc
Bộ xử lý
Tốc độ bộ xử lý 1.3 GHz
Cấu trúc bộ xử lý ARM Cortex-A7
Số lõi bộ xử lý 4
Dung lượng
Dung lượng RAM 1 GB
Dung lượng lưu trữ bên trong 4 GB
Thẻ nhớ tương thích MicroSD (TransFlash),MicroSDHC
Dung lượng thẻ nhớ tối đa 32 GB
Máy ảnh
Độ phân giải camera sau 8 MP
Lấy nét tự động
Đèn flash camera sau
Zoom số 4 x
Cân bằng trắng Auto,Cloudy,Daylight,Fluorescent,Incandescent
Hiệu ứng hình ảnh Black&White,Negative film,Sepia
Quay video
Các chế độ quay video 1080p
Loại đèn flash LED
Độ phân giải quay video (tối đa) 1920 x 1080 pixels
Loại cảm biến BSI
Độ phân giải camera trước 2 MP
Loại camera trước Camera đơn
Loại camera sau Camera đơn
hệ thống mạng
Wi-Fi
Tiêu chuẩn 2G EDGE,GPRS,GSM
Tiêu chuẩn 3G HSPA+,WCDMA
Bluetooth
Phiên bản Bluetooth 4.0
Băng thông 2G (SIM chính) 850,900,1800,1900 MHz
Dải tần 2G (SIM thứ hai) 850,900,1800,1900 MHz
Hỗ trợ băng tần mạng 3G 900,2100 MHz
Dung lượng thẻ SIM SIM kép
Loại thẻ SIM MiniSIM
Thế hệ mạng thiết bị di động 3G
Cổng giao tiếp
Cổng USB
Loại đầu nối USB Micro-USB B
Phiên bản USB 2.0
Số lượng cổng HDMI 0
Kết nối tai nghe 3.5 mm
Thiết kế
Hệ số hình dạng Thanh
Màu sắc sản phẩm Màu vàng
Phần mềm
Hệ điều hành cài đặt sẵn Android 4.2.2
Các ứng dụng của Google Gmail,Google Maps,Google Play,Google Talk,YouTube
Nền Android
Nền tảng phân phối ứng dụng Google Play
Gói thuê bao
Loại thuê bao Không thuê bao
Hiệu suất
Quản lý thông tin cá nhân Alarm clock,Calculator,Calendar
Chế độ máy bay
Làm theo yêu cầu Icons,Menu,Shortcuts,Widgets
Hỗ trợ tạo nhóm danh bạ
Loa ngoài
Báo rung
Sự điều hướng
GPS
Được hỗ trợ chức năng định vị toàn cầu (A-GPS)
Hệ thống Định vị Toàn cầu (GPS)
Đa phương tiện
Đài FM -
Hỗ trợ định dạng âm thanh AAC,AMR,MIDI,MP3,OGG,PCM,WAV
Hỗ trợ định dạng video 3GP,MP4
Hỗ trợ định dạng hình ảnh BMP,GIF,JPG,PNG
Nhắn tin
MMS (Dịch vụ nhắn tin đa phương tiện)
Nhắn tin (IM)
Dịch vụ nhắn tin ngắn (SMS)
E-mail
Quản lý cuộc gọi
Hiển thị tên người gọi đến
Giới hạn thời gian cuộc gọi
Pin
Công nghệ pin Lithium Polymer (LiPo)
Dung lượng pin 2000 mAh
Thời gian thoại (2G) 16 h
Thời gian thoại (3G) 10.5 h
Thời gian chờ (3G) 380 h
Trọng lượng & Kích thước
Trọng lượng 167 g
Chiều rộng 74 mm
Độ dày 9.3 mm
Chiều cao 146 mm
Nội dung đóng gói
Hướng dẫn khởi động nhanh
Kèm dây cáp USB
Hộp pin
Đi kèm tai nghe
Bộ sạc pin