Hướng dẫn sử dụng của Yarvik PDV101

Trên trang này, bạn tìm hướng dẫn sử dụng của Yarvik PDV101. Vui lòng đọc kỹ hướng dẫn trong hướng dẫn vận hành này trước khi sử dụng sản phẩm. Nếu bạn có bất kỳ thắc mắc nào về của bạn mà không có trong hướng dẫn sử dụng, vui lòng chia sẻ câu hỏi của bạn trong phần khắc phục sự cố ở phía dưới của trang này.

Thương hiệu
Yarvik
Mẫu
PDV101
Sản phẩm
Ngôn ngữ
Người Pháp, Phổ Cập
Loại tập tin
PDF
PDV101
7” Portable DVD
Player
PDV101_quickstart_126x126.indd 1 11-04-11 13:30

Bạn có câu hỏi nào về Yarvik PDV101 không?

Nếu bạn có thắc mắc về Yarvik PDV101, đừng ngại hỏi. Hãy mô tả rõ ràng vấn đề của bạn. Nhờ đó, những người dùng khác có thể cung cấp cho bạn câu trả lời chính xác.

Mua các sản phẩm liên quan:

Thông số kỹ thuật sản phẩm

Màn hình
Màn hình hiển thị   LCD
Kích thước màn hình   7 2016-02-10 17:20:30 0000-00-00 00:00:00 20894 17 31 kg 2016-02-10 17:20:30 0000-00-00 00:00:00 20895 18 31 MHz 2016-02-10 17:20:30 0000-00-00 00:00:00 20896 19 31 MB 2016-02-10 17:20:30 0000-00-00 00:00:00 20897 20 31 GB 2016-02-10 17:20:30 0000-00-00 00
Độ phân giải màn hình   480 x 234 pixels
Tỉ lệ màn hình 16:9
Phim
Nâng độ phân giải video -
Quay video no
Cổng giao tiếp
Số lượng cổng USB 2.0   1
Đầu ra tai nghe 1
Giắc cắm đầu vào DC yes
Loa
Gắn kèm (các) loa yes
Số lượng loa 2
Công suất loa 1
Các định dạng của tệp tin
Hỗ trợ định dạng video AVI, DIVX, MPEG1, MPEG2, MPG
Hỗ trợ định dạng âm thanh MP3
Hỗ trợ định dạng hình ảnh JPG
Dung lượng
Đầu đọc thẻ được tích hợp yes
Thẻ nhớ tương thích Memory Stick (MS), MMC
Ổ đĩa cứng tích hợp no
Tính năng
Hệ số hình dạng   Trên bàn
Màu sắc sản phẩm Màu đen
Hệ thống định dạng tín hiệu analog NTSC, PAL
Các định dạng chơi lại đĩa SVCD, VCD
Loại đĩa được hỗ trợ CD, CD-R, CD-RW, DVD, DVD+R, DVD+RW, DVD-R, DVD-RW
DVD region code 2
Tích hợp thiết bị bắt sóng tivi -
Nội dung đóng gói
Điều khiển từ xa của thiết bị cầm tay (handheld)   yes
Kèm adapter AC yes
Thủ công yes
Chi tiết kỹ thuật
Công suất định mức RMS 2
Trọng lượng & Kích thước
Chiều rộng 157
Độ dày 200
Chiều cao   40.3
Trọng lượng   730
Điện
Loại nguồn năng lượng Dòng điện xoay chiều
Điện áp AC đầu vào 100-240
Tần số AC đầu vào 50 - 60
Công nghệ pin Lithium-Ion (Li-Ion)
Dung lượng pin 1000
Tuổi thọ pin (tối đa)   -
Thời gian sạc pin   4
Tiêu thụ năng lượng   10
Các đặc điểm khác
Kích thước khi đóng gói (Rộng x Dày x Cao)   241 x 96 x 197